ensidig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ensidig"
Định nghĩa (Dansk)
som kun tager hensyn til den ene side af en sag eller et problem
Ý nghĩa của "ensidig" trong tiếng Việt
Không cân xứng, lệch lạc, nghiêng về một bên một cách đáng kể; chênh lệch lớn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ensidig"
-
"Debatten var meget ensidig."
"Cuộc tranh luận diễn ra rất một chiều."
-
"Det er en ensidig fremstilling af sagen."
"Đó là một sự trình bày một chiều về vụ việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ensidig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ensidig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ensidig" đúng ngữ cảnh
Từ 'ensidig' thường được dùng để mô tả một tình huống, ý kiến, hoặc bài viết chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất, không xem xét các khía cạnh khác. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu cân bằng và không đầy đủ.