(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ensidig
B2
adjektiv B2 Thể thao, Tổng quát

ensidig

/ˈɛnˌsiːðɪ/
trận đấu một chiều
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ensidig"

Định nghĩa (Dansk)

som kun tager hensyn til den ene side af en sag eller et problem

Ý nghĩa của "ensidig" trong tiếng Việt

Không cân xứng, lệch lạc, nghiêng về một bên một cách đáng kể; chênh lệch lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ensidig"

  • "Debatten var meget ensidig."

    "Cuộc tranh luận diễn ra rất một chiều."

  • "Det er en ensidig fremstilling af sagen."

    "Đó là một sự trình bày một chiều về vụ việc."

Cách dùng "ensidig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ensidig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ensidig' thường được dùng để mô tả một tình huống, ý kiến, hoặc bài viết chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất, không xem xét các khía cạnh khác. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu cân bằng và không đầy đủ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ensidig"