annullering
Định nghĩa & Giải nghĩa "annullering"
Định nghĩa (Dansk)
En erklæring om at noget er ugyldigt; især en stats erklæring om, at en føderal lov er forfatningsstridig og derfor uden retskraft i den pågældende stat.
Ý nghĩa của "annullering" trong tiếng Việt
Hành động tuyên bố một điều gì đó vô hiệu; đặc biệt, hành động một tiểu bang tuyên bố một luật liên bang là vi hiến và do đó không có hiệu lực trong tiểu bang đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "annullering"
-
"Annulleringen af loven blev mødt med stor protest."
"Việc hủy bỏ luật đã gặp phải sự phản đối lớn."
-
"Domstolen stadfæstede annulleringen af kontrakten."
"Tòa án đã phê chuẩn việc hủy bỏ hợp đồng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annullering"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "annullering" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "annullering" đúng ngữ cảnh
Từ 'annullering' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ việc tuyên bố một luật, quy định hoặc hợp đồng là không có hiệu lực. Cần phân biệt với các từ như 'aflysning' (hủy bỏ một sự kiện) hoặc 'ophævelse' (hủy bỏ một thỏa thuận).
Bảng chia từ (Bøjning) của "annullering"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | annullering |
Der er en annullering af flyvningen.
(Có một sự hủy bỏ chuyến bay.) |
| Xác định số ít | annulleringen |
Annulleringen af arrangementet var skuffende.
(Việc hủy bỏ sự kiện thật đáng thất vọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | annulleringer |
Vi har modtaget mange annulleringer i dag.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều thông báo hủy trong ngày hôm nay.) |
| Xác định số nhiều | annulleringerne |
Annulleringerne skyldtes dårligt vejr.
(Những thông báo hủy là do thời tiết xấu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Domstolen krævede en annullering af loven."
"Tòa án yêu cầu hủy bỏ luật."
- "Vi oplevede en pludselig annullering af aftalen."
"Chúng tôi đã trải qua một sự hủy bỏ đột ngột của thỏa thuận."
- "Det var en uventet annullering, der skabte forvirring."
"Đó là một sự hủy bỏ bất ngờ, gây ra sự nhầm lẫn."