(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa annullering
C1
substantiv C1 Luật, Chính trị

annullering

/anulˈle̝ˀɐ̯e̝ŋ/
sự vô hiệu hóa
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "annullering"

Định nghĩa (Dansk)

En erklæring om at noget er ugyldigt; især en stats erklæring om, at en føderal lov er forfatningsstridig og derfor uden retskraft i den pågældende stat.

Ý nghĩa của "annullering" trong tiếng Việt

Hành động tuyên bố một điều gì đó vô hiệu; đặc biệt, hành động một tiểu bang tuyên bố một luật liên bang là vi hiến và do đó không có hiệu lực trong tiểu bang đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "annullering"

  • "Annulleringen af loven blev mødt med stor protest."

    "Việc hủy bỏ luật đã gặp phải sự phản đối lớn."

  • "Domstolen stadfæstede annulleringen af kontrakten."

    "Tòa án đã phê chuẩn việc hủy bỏ hợp đồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annullering"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bekræftelse (sự xác nhận) stadfæstelse (sự phê chuẩn)

Cách dùng "annullering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "annullering" đúng ngữ cảnh

Từ 'annullering' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ việc tuyên bố một luật, quy định hoặc hợp đồng là không có hiệu lực. Cần phân biệt với các từ như 'aflysning' (hủy bỏ một sự kiện) hoặc 'ophævelse' (hủy bỏ một thỏa thuận).

Bảng chia từ (Bøjning) của "annullering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít annullering
Der er en annullering af flyvningen.
(Có một sự hủy bỏ chuyến bay.)
Xác định số ít annulleringen
Annulleringen af arrangementet var skuffende.
(Việc hủy bỏ sự kiện thật đáng thất vọng.)
Nguyên thể số nhiều annulleringer
Vi har modtaget mange annulleringer i dag.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều thông báo hủy trong ngày hôm nay.)
Xác định số nhiều annulleringerne
Annulleringerne skyldtes dårligt vejr.
(Những thông báo hủy là do thời tiết xấu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Domstolen krævede en annullering af loven."

    "Tòa án yêu cầu hủy bỏ luật."

  • "Vi oplevede en pludselig annullering af aftalen."

    "Chúng tôi đã trải qua một sự hủy bỏ đột ngột của thỏa thuận."

  • "Det var en uventet annullering, der skabte forvirring."

    "Đó là một sự hủy bỏ bất ngờ, gây ra sự nhầm lẫn."