afslappende
Định nghĩa & Giải nghĩa "afslappende"
Định nghĩa (Dansk)
som virker afslappende; som har tendens til at afslappe eller berolige
Ý nghĩa của "afslappende" trong tiếng Việt
Có tác dụng thư giãn; có xu hướng làm thư giãn hoặc dịu đi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afslappende"
-
"En afslappende massage kan gøre underværker."
"Một buổi mát-xa thư giãn có thể tạo ra những điều kỳ diệu."
-
"Vi havde en meget afslappende ferie på en lille ø."
"Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ rất thư giãn trên một hòn đảo nhỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afslappende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afslappende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afslappende" đúng ngữ cảnh
Từ 'afslappende' thường được dùng để miêu tả những thứ mang lại cảm giác thư giãn, dễ chịu, giúp giảm căng thẳng. Cần phân biệt với 'beroligende' (dịu, trấn an) mang nghĩa xoa dịu về mặt tinh thần nhiều hơn.