(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afslappende
B1
adjektiv B1 Sức khỏe và Đời sống

afslappende

afˈslæpənə
đồ uống thư giãn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afslappende"

Định nghĩa (Dansk)

som virker afslappende; som har tendens til at afslappe eller berolige

Ý nghĩa của "afslappende" trong tiếng Việt

Có tác dụng thư giãn; có xu hướng làm thư giãn hoặc dịu đi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afslappende"

  • "En afslappende massage kan gøre underværker."

    "Một buổi mát-xa thư giãn có thể tạo ra những điều kỳ diệu."

  • "Vi havde en meget afslappende ferie på en lille ø."

    "Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ rất thư giãn trên một hòn đảo nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afslappende"

Đồng nghĩa

beroligende (dịu, trấn an) afstressende (giải tỏa căng thẳng)

Trái nghĩa

Cách dùng "afslappende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afslappende" đúng ngữ cảnh

Từ 'afslappende' thường được dùng để miêu tả những thứ mang lại cảm giác thư giãn, dễ chịu, giúp giảm căng thẳng. Cần phân biệt với 'beroligende' (dịu, trấn an) mang nghĩa xoa dịu về mặt tinh thần nhiều hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afslappende"