bevis
Định nghĩa & Giải nghĩa "bevis"
Định nghĩa (Dansk)
Noget, der tjener som et tegn eller en indikation på en bestemt kendsgerning, kvalitet eller begivenhed.
Ý nghĩa của "bevis" trong tiếng Việt
Một thứ gì đó đóng vai trò như một dấu hiệu hoặc bằng chứng về một sự kiện, phẩm chất hoặc sự thật cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevis"
-
"Hun fremlagde et stærkt bevis for sin uskyld."
"Cô ấy đưa ra một bằng chứng mạnh mẽ cho sự vô tội của mình."
-
"Der er intet bevis for, at han var involveret i sagen."
"Không có bằng chứng nào cho thấy anh ta có liên quan đến vụ việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevis"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bevis" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bevis" đúng ngữ cảnh
Từ 'bevis' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'minh chứng' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ bằng chứng hoặc dấu hiệu cho thấy một điều gì đó là đúng. Cần phân biệt với 'vidnesbyrd' (lời khai, chứng cứ trước tòa).
Bảng chia từ (Bøjning) của "bevis"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bevis |
Jeg har et bevis for min påstand.
(Tôi có một bằng chứng cho tuyên bố của mình.) |
| Xác định số ít | beviset |
Beviset var overbevisende.
(Bằng chứng đó rất thuyết phục.) |
| Nguyên thể số nhiều | beviser |
Der er mange beviser for hans skyld.
(Có nhiều bằng chứng cho thấy anh ta có tội.) |
| Xác định số nhiều | beviserne |
Dommeren gennemgik alle beviserne.
(Thẩm phán đã xem xét tất cả các bằng chứng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Politiet fremlagde flere beviser i retten."
"Cảnh sát đã trình bày nhiều bằng chứng tại tòa."
- "De nye beviser understøtter hans påstand."
"Những bằng chứng mới ủng hộ tuyên bố của anh ấy."
- "Vi har brug for flere beviser, før vi kan træffe en beslutning."
"Chúng ta cần thêm bằng chứng trước khi có thể đưa ra quyết định."