(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bevis
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tôn giáo

bevis

/ˈbeːˌvis/
minh chứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bevis"

Định nghĩa (Dansk)

Noget, der tjener som et tegn eller en indikation på en bestemt kendsgerning, kvalitet eller begivenhed.

Ý nghĩa của "bevis" trong tiếng Việt

Một thứ gì đó đóng vai trò như một dấu hiệu hoặc bằng chứng về một sự kiện, phẩm chất hoặc sự thật cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevis"

  • "Hun fremlagde et stærkt bevis for sin uskyld."

    "Cô ấy đưa ra một bằng chứng mạnh mẽ cho sự vô tội của mình."

  • "Der er intet bevis for, at han var involveret i sagen."

    "Không có bằng chứng nào cho thấy anh ta có liên quan đến vụ việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevis"

Đồng nghĩa

dokumentation (tài liệu chứng minh) vidnesbyrd (lời khai, chứng cứ)

Trái nghĩa

modbevis (phản chứng)

Cách dùng "bevis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bevis" đúng ngữ cảnh

Từ 'bevis' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'minh chứng' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ bằng chứng hoặc dấu hiệu cho thấy một điều gì đó là đúng. Cần phân biệt với 'vidnesbyrd' (lời khai, chứng cứ trước tòa).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bevis"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bevis
Jeg har et bevis for min påstand.
(Tôi có một bằng chứng cho tuyên bố của mình.)
Xác định số ít beviset
Beviset var overbevisende.
(Bằng chứng đó rất thuyết phục.)
Nguyên thể số nhiều beviser
Der er mange beviser for hans skyld.
(Có nhiều bằng chứng cho thấy anh ta có tội.)
Xác định số nhiều beviserne
Dommeren gennemgik alle beviserne.
(Thẩm phán đã xem xét tất cả các bằng chứng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Politiet fremlagde flere beviser i retten."

    "Cảnh sát đã trình bày nhiều bằng chứng tại tòa."

  • "De nye beviser understøtter hans påstand."

    "Những bằng chứng mới ủng hộ tuyên bố của anh ấy."

  • "Vi har brug for flere beviser, før vi kan træffe en beslutning."

    "Chúng ta cần thêm bằng chứng trước khi có thể đưa ra quyết định."