(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa følelsesløshed
B1
substantiv B1 Y học/Cảm xúc

følelsesløshed

føˈlelsəˌløshed
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "følelsesløshed"

Định nghĩa (Dansk)

manglende følelse; den tilstand at være følelsesløs

Ý nghĩa của "følelsesløshed" trong tiếng Việt

Sự tê cóng, sự mất cảm giác ở một bộ phận cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følelsesløshed"

  • "Kulden forårsagede følelsesløshed i mine fingre."

    "Cái lạnh gây ra sự tê cóng ở các ngón tay của tôi."

  • "Efter tandlægebesøget oplevede jeg følelsesløshed i min kæbe."

    "Sau khi đi khám nha sĩ, tôi bị tê ở hàm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følelsesløshed"

Đồng nghĩa

numbness (tê (trong tiếng Anh))

Trái nghĩa

Cách dùng "følelsesløshed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "følelsesløshed" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ tình trạng mất cảm giác ở một bộ phận cơ thể. Cần phân biệt với 'dovenskab' (lười biếng) mặc dù đôi khi có sự liên hệ về mặt cảm xúc (ví dụ: 'tê liệt cảm xúc').

Bảng chia từ (Bøjning) của "følelsesløshed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít følelsesløshed
Jeg oplevede en følelsesløshed i min hånd efter faldet.
(Tôi đã trải qua một cảm giác tê ở tay sau cú ngã.)
Xác định số ít følelsesløsheden
Følelsesløsheden i hans stemme var skræmmende.
(Sự tê dại trong giọng nói của anh ấy thật đáng sợ.)
Nguyên thể số nhiều følelsesløsheder
Der var mange følelsesløsheder at spore i hans opførsel.
(Có rất nhiều sự tê dại có thể nhận thấy trong hành vi của anh ấy.)
Xác định số nhiều følelsesløshederne
Følelsesløshederne i deres forhold blev tydelige med tiden.
(Sự tê dại trong mối quan hệ của họ trở nên rõ ràng theo thời gian.)