følelsesløshed
Định nghĩa & Giải nghĩa "følelsesløshed"
Định nghĩa (Dansk)
manglende følelse; den tilstand at være følelsesløs
Ý nghĩa của "følelsesløshed" trong tiếng Việt
Sự tê cóng, sự mất cảm giác ở một bộ phận cơ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følelsesløshed"
-
"Kulden forårsagede følelsesløshed i mine fingre."
"Cái lạnh gây ra sự tê cóng ở các ngón tay của tôi."
-
"Efter tandlægebesøget oplevede jeg følelsesløshed i min kæbe."
"Sau khi đi khám nha sĩ, tôi bị tê ở hàm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følelsesløshed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "følelsesløshed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "følelsesløshed" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ tình trạng mất cảm giác ở một bộ phận cơ thể. Cần phân biệt với 'dovenskab' (lười biếng) mặc dù đôi khi có sự liên hệ về mặt cảm xúc (ví dụ: 'tê liệt cảm xúc').
Bảng chia từ (Bøjning) của "følelsesløshed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | følelsesløshed |
Jeg oplevede en følelsesløshed i min hånd efter faldet.
(Tôi đã trải qua một cảm giác tê ở tay sau cú ngã.) |
| Xác định số ít | følelsesløsheden |
Følelsesløsheden i hans stemme var skræmmende.
(Sự tê dại trong giọng nói của anh ấy thật đáng sợ.) |
| Nguyên thể số nhiều | følelsesløsheder |
Der var mange følelsesløsheder at spore i hans opførsel.
(Có rất nhiều sự tê dại có thể nhận thấy trong hành vi của anh ấy.) |
| Xác định số nhiều | følelsesløshederne |
Følelsesløshederne i deres forhold blev tydelige med tiden.
(Sự tê dại trong mối quan hệ của họ trở nên rõ ràng theo thời gian.) |