(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flittig
A2
adjektiv A2 Chung

flittig

ˈflid̥i/
người siêng năng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flittig"

Định nghĩa (Dansk)

arbejdsom, energisk og vedholdende

Ý nghĩa của "flittig" trong tiếng Việt

Siêng năng, cần cù, chăm chỉ; luôn hoạt động hoặc bận rộn một cách thường xuyên, đều đặn hoặc theo thói quen.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flittig"

  • "Hun er en meget flittig student."

    "Cô ấy là một sinh viên rất siêng năng."

  • "Han er kendt for at være en flittig medarbejder."

    "Anh ấy nổi tiếng là một nhân viên siêng năng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flittig"

Đồng nghĩa

arbejdsom (chăm chỉ, cần cù) ihærdig (kiên trì, bền bỉ)

Trái nghĩa

Cách dùng "flittig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flittig" đúng ngữ cảnh

Từ 'flittig' thường được dùng để chỉ người có tính siêng năng, chăm chỉ trong công việc và học tập. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự cố gắng và nỗ lực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flittig"