flittig
Định nghĩa & Giải nghĩa "flittig"
Định nghĩa (Dansk)
arbejdsom, energisk og vedholdende
Ý nghĩa của "flittig" trong tiếng Việt
Siêng năng, cần cù, chăm chỉ; luôn hoạt động hoặc bận rộn một cách thường xuyên, đều đặn hoặc theo thói quen.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flittig"
-
"Hun er en meget flittig student."
"Cô ấy là một sinh viên rất siêng năng."
-
"Han er kendt for at være en flittig medarbejder."
"Anh ấy nổi tiếng là một nhân viên siêng năng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flittig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "flittig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "flittig" đúng ngữ cảnh
Từ 'flittig' thường được dùng để chỉ người có tính siêng năng, chăm chỉ trong công việc và học tập. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự cố gắng và nỗ lực.