(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ihærdig
B1
adjektiv B1 Chung

ihærdig

/iˈhɛːɐ̯dɪ/
nỗ lực không ngừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ihærdig"

Định nghĩa (Dansk)

Arbejdsom og vedholdende i sin indsats.

Ý nghĩa của "ihærdig" trong tiếng Việt

Siêng năng, cần cù, chuyên cần, cẩn trọng và nỗ lực trong công việc hoặc học tập.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ihærdig"

  • "Han er en ihærdig studerende, der altid gør sit bedste."

    "Anh ấy là một sinh viên siêng năng, luôn cố gắng hết mình."

  • "Hun arbejdede ihærdigt på projektet for at nå deadline."

    "Cô ấy đã làm việc siêng năng cho dự án để kịp thời hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ihærdig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ihærdig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ihærdig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ihærdig' nhấn mạnh sự kiên trì và nỗ lực liên tục để đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng để mô tả một người làm việc chăm chỉ và không dễ dàng bỏ cuộc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ihærdig"