selvtilfreds
Định nghĩa & Giải nghĩa "selvtilfreds"
Định nghĩa (Dansk)
tilfreds med sig selv i en sådan grad, at man ikke er åben for kritik eller forbedring
Ý nghĩa của "selvtilfreds" trong tiếng Việt
tự mãn, hài lòng quá mức với bản thân và không có nhu cầu cải thiện
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvtilfreds"
-
"Han var selvtilfreds med sin præstation, selvom den ikke var perfekt."
"Anh ta tự mãn với màn trình diễn của mình, mặc dù nó không hoàn hảo."
-
"Hun virkede meget selvtilfreds og lyttede ikke til de andres forslag."
"Cô ấy tỏ ra rất tự mãn và không lắng nghe những đề xuất của người khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvtilfreds"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selvtilfreds" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "selvtilfreds" đúng ngữ cảnh
Từ 'selvtilfreds' mang nghĩa tiêu cực hơn 'tự tin'. Nó ám chỉ sự hài lòng quá mức với bản thân, dẫn đến việc không muốn thay đổi hoặc tiếp thu ý kiến mới. Cần phân biệt với 'stolt' (tự hào) mang nghĩa tích cực hơn.