(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvtilfreds
B2
adjektiv B2 Tính cách và Cảm xúc

selvtilfreds

ˌsɛlvˈtilfreðs
tự mãn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvtilfreds"

Định nghĩa (Dansk)

tilfreds med sig selv i en sådan grad, at man ikke er åben for kritik eller forbedring

Ý nghĩa của "selvtilfreds" trong tiếng Việt

tự mãn, hài lòng quá mức với bản thân và không có nhu cầu cải thiện

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvtilfreds"

  • "Han var selvtilfreds med sin præstation, selvom den ikke var perfekt."

    "Anh ta tự mãn với màn trình diễn của mình, mặc dù nó không hoàn hảo."

  • "Hun virkede meget selvtilfreds og lyttede ikke til de andres forslag."

    "Cô ấy tỏ ra rất tự mãn và không lắng nghe những đề xuất của người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvtilfreds"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "selvtilfreds" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "selvtilfreds" đúng ngữ cảnh

Từ 'selvtilfreds' mang nghĩa tiêu cực hơn 'tự tin'. Nó ám chỉ sự hài lòng quá mức với bản thân, dẫn đến việc không muốn thay đổi hoặc tiếp thu ý kiến mới. Cần phân biệt với 'stolt' (tự hào) mang nghĩa tích cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "selvtilfreds"