indbildsk
Định nghĩa & Giải nghĩa "indbildsk"
Định nghĩa (Dansk)
Havende en overdreven høj mening om sig selv og sine evner.
Ý nghĩa của "indbildsk" trong tiếng Việt
Tự phụ, kiêu ngạo, quá tự cao về bản thân.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indbildsk"
-
"Han er en indbildsk nar."
"Hắn là một kẻ ngốc tự phụ."
-
"Hun blev betragtet som indbildsk, fordi hun altid talte om sine præstationer."
"Cô ấy bị coi là người tự phụ vì luôn nói về những thành tích của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indbildsk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indbildsk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "indbildsk" đúng ngữ cảnh
Từ 'indbildsk' thường được dùng để chỉ người có vẻ tự cao tự đại, cho rằng mình giỏi hơn người khác. Sắc thái mạnh hơn 'selvsikker' (tự tin) và mang ý tiêu cực hơn.