(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indbildsk
B2
adjektiv B2 Tính cách / Xã hội

indbildsk

/ˈinˌbiltˌsk/
người tự phụ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indbildsk"

Định nghĩa (Dansk)

Havende en overdreven høj mening om sig selv og sine evner.

Ý nghĩa của "indbildsk" trong tiếng Việt

Tự phụ, kiêu ngạo, quá tự cao về bản thân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indbildsk"

  • "Han er en indbildsk nar."

    "Hắn là một kẻ ngốc tự phụ."

  • "Hun blev betragtet som indbildsk, fordi hun altid talte om sine præstationer."

    "Cô ấy bị coi là người tự phụ vì luôn nói về những thành tích của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indbildsk"

Đồng nghĩa

arrogant (Kiêu ngạo) hovmodig (Ngạo mạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "indbildsk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indbildsk" đúng ngữ cảnh

Từ 'indbildsk' thường được dùng để chỉ người có vẻ tự cao tự đại, cho rằng mình giỏi hơn người khác. Sắc thái mạnh hơn 'selvsikker' (tự tin) và mang ý tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indbildsk"