(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asocial
C1
adjektiv C1 Tâm lý học, Xã hội học

asocial

/ɑˈsoːɕɛl/
chống đối xã hội
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asocial"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke interesseret i eller opsøgende af social kontakt; undgående af socialt samvær.

Ý nghĩa của "asocial" trong tiếng Việt

Không muốn hoặc không thể giao du một cách bình thường hoặc thân thiện với người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "asocial"

  • "Hans asociale opførsel gjorde det svært for ham at få venner."

    "Hành vi chống đối xã hội của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn."

  • "Hun er ikke uhøflig, hun er bare asocial og foretrækker at være alene."

    "Cô ấy không thô lỗ, cô ấy chỉ là người không thích giao tiếp xã hội và thích ở một mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asocial"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "asocial" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "asocial" đúng ngữ cảnh

Từ 'asocial' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'chống đối xã hội' trong tiếng Việt. Nó thường chỉ hành vi chủ động tránh né hoặc không quan tâm đến các hoạt động xã hội. Cần phân biệt với 'antisocial', mang nghĩa 'phản xã hội' (có xu hướng gây hại cho xã hội).

Bảng chia từ (Bøjning) của "asocial"