aspekt
Định nghĩa & Giải nghĩa "aspekt"
Định nghĩa (Dansk)
En side eller et element af en sag eller et emne.
Ý nghĩa của "aspekt" trong tiếng Việt
Một mặt của một vật có nhiều mặt, đặc biệt là của một viên ngọc hoặc tinh thể đã cắt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aspekt"
-
"Økonomiske aspekter bør også tages i betragtning."
"Các khía cạnh kinh tế cũng nên được xem xét."
-
"Denne sag har mange aspekter."
"Vấn đề này có nhiều khía cạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aspekt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "aspekt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "aspekt" đúng ngữ cảnh
Từ 'aspekt' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'khía cạnh' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một phần, một mặt của một vấn đề hoặc một tình huống nào đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "aspekt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | aspekt |
Denne sag har mange aspekter.
(Vấn đề này có nhiều khía cạnh.) |
| Xác định số ít | aspektet |
Jeg har overvejet aspektet grundigt.
(Tôi đã xem xét khía cạnh đó một cách cẩn thận.) |
| Nguyên thể số nhiều | aspekter |
Der er forskellige aspekter at overveje.
(Có nhiều khía cạnh khác nhau cần xem xét.) |
| Xác định số nhiều | aspekterne |
Vi skal diskutere aspekterne af sagen.
(Chúng ta cần thảo luận về các khía cạnh của vụ việc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg synes, at aspektet er vigtigt i denne diskussion."
"Tôi nghĩ rằng khía cạnh đó rất quan trọng trong cuộc thảo luận này."
- "Vi skal overveje alle aspekterne af sagen grundigt."
"Chúng ta phải xem xét kỹ lưỡng tất cả các khía cạnh của vấn đề."
- "Det vigtigste aspekt ved problemet er manglen på ressourcer."
"Khía cạnh quan trọng nhất của vấn đề là sự thiếu hụt nguồn lực."
- "Det er et vigtigt aspekt af sagen."
"Đó là một khía cạnh quan trọng của vấn đề."
- "Jeg vil gerne fremhæve et andet aspekt."
"Tôi muốn nhấn mạnh một khía cạnh khác."
- "Hun undersøgte hvert aspekt af problemet."
"Cô ấy đã xem xét mọi khía cạnh của vấn đề."