(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vinkel
A2
substantiv A2 Toán học, Hình học, Đời sống hàng ngày

vinkel

ˈveŋkəl
góc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vinkel"

Định nghĩa (Dansk)

En figur dannet af to linjer eller planer, der mødes i et punkt eller en linje.

Ý nghĩa của "vinkel" trong tiếng Việt

Góc: Khoảng không gian (thường được đo bằng độ) giữa hai đường hoặc hai mặt cắt nhau, tại hoặc gần điểm chúng gặp nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vinkel"

  • "En ret vinkel er 90 grader."

    "Một góc vuông là 90 độ."

  • "Fotografen valgte en usædvanlig vinkel for at tage billedet."

    "Nhiếp ảnh gia đã chọn một góc chụp khác thường để chụp bức ảnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vinkel"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vinkel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vinkel" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'vinkel' dùng để chỉ góc trong hình học hoặc góc nhìn (perspective). Cần phân biệt với các từ chỉ góc độ, quan điểm khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vinkel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vinkel
Jeg målte vinklen med en gradskive.
(Tôi đo góc bằng một cái thước đo độ.)
Xác định số ít vinklen
Vinklen mellem de to linjer er 90 grader.
(Góc giữa hai đường thẳng là 90 độ.)
Nguyên thể số nhiều vinkler
Trekanten har tre vinkler.
(Hình tam giác có ba góc.)
Xác định số nhiều vinklerne
Jeg har beregnet alle vinklerne i polygonet.
(Tôi đã tính toán tất cả các góc trong đa giác.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Tegneren brugte sin lineal til at måle vinklerne i trekanten."

    "Người vẽ đã sử dụng thước kẻ của mình để đo các góc trong tam giác."

  • "Alle vinklerne i et kvadrat er rette vinkler."

    "Tất cả các góc trong một hình vuông là góc vuông."

  • "Arkitekten studerede vinklerne i bygningens facade omhyggeligt."

    "Kiến trúc sư đã nghiên cứu cẩn thận các góc trong mặt tiền của tòa nhà."