(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at aflevere
B1
verbum B1 Tổng quát

at aflevere

/at ˈæˌfleːvərə/
Giao nộp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at aflevere"

Định nghĩa (Dansk)

At give noget til nogen, især modvilligt eller som en pligt.

Ý nghĩa của "at aflevere" trong tiếng Việt

Trao, đưa, giao nộp cái gì đó cho ai đó, đặc biệt là một cách không tự nguyện hoặc miễn cưỡng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at aflevere"

  • "Han blev tvunget til at aflevere sin pistol til politiet."

    "Anh ta bị buộc phải giao nộp khẩu súng của mình cho cảnh sát."

  • "Husk at aflevere din opgave senest på fredag."

    "Hãy nhớ nộp bài tập của bạn chậm nhất vào thứ Sáu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at aflevere"

Đồng nghĩa

overdrage (bàn giao) indgive (trình)

Cách dùng "at aflevere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at aflevere" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc 'nộp', 'giao nộp' một cách không tự nguyện hoặc khi có nghĩa vụ phải làm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at aflevere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at aflevere
Jeg skal at aflevere rapporten i morgen.
(Tôi phải nộp báo cáo vào ngày mai.)
Hiện tại afleverer
Hun afleverer sine opgaver til tiden.
(Cô ấy nộp bài tập đúng hạn.)
Quá khứ afleverede
Han afleverede pakken på posthuset.
(Anh ấy đã giao kiện hàng tại bưu điện.)
Quá khứ phân từ afleveret
Rapporten er blevet afleveret til chefen.
(Báo cáo đã được nộp cho sếp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg er nødt til at aflevere min opgave i morgen."

    "Tôi cần phải nộp bài tập của mình vào ngày mai."

  • "Det er vigtigt at aflevere ansøgningen inden fristen."

    "Điều quan trọng là phải nộp đơn trước thời hạn."

  • "Han nægtede at aflevere våbnet til politiet."

    "Anh ta từ chối giao nộp vũ khí cho cảnh sát."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg afleverede min rapport til chefen i går."

    "Hôm qua tôi đã nộp báo cáo của mình cho sếp."

  • "Hun afleverede sin mobiltelefon til politiet, da hun fandt den på gaden."

    "Cô ấy đã giao điện thoại di động của mình cho cảnh sát khi cô ấy tìm thấy nó trên đường."

  • "Vi afleverede vores gamle møbler til genbrugsstationen."

    "Chúng tôi đã giao đồ đạc cũ của mình cho trạm tái chế."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har afleveret min opgave til tiden."

    "Tôi đã nộp bài tập của mình đúng hạn."

  • "Hun har afleveret alle sine hemmeligheder til ham."

    "Cô ấy đã giao phó tất cả bí mật của mình cho anh ấy."

  • "Vi har afleveret bilen på værkstedet i morges."

    "Chúng tôi đã giao xe cho xưởng vào sáng nay."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går afleverede jeg min opgave til læreren."

    "Hôm qua tôi đã nộp bài tập của mình cho giáo viên."

  • "Nu skal vi aflevere alle telefoner inden eksamen."

    "Bây giờ chúng ta phải nộp tất cả điện thoại trước kỳ thi."

  • "Hver mandag afleverer hun regnskabet til chefen."

    "Mỗi thứ Hai, cô ấy nộp báo cáo tài chính cho sếp."