(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at besidde
B1
verbum B1 Tổng quát

at besidde

/at beˈsidə/
sở hữu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at besidde"

Định nghĩa (Dansk)

At have noget i sin eje; at være i besiddelse af noget.

Ý nghĩa của "at besidde" trong tiếng Việt

Đang có, sở hữu hoặc nắm giữ một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at besidde"

  • "Han besidder stor viden om emnet."

    "Anh ấy sở hữu kiến thức sâu rộng về chủ đề này."

  • "Virksomheden besidder flere patenter."

    "Công ty sở hữu nhiều bằng sáng chế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at besidde"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

at mangle (thiếu) at afhænde (bán, tước đoạt)

Cách dùng "at besidde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at besidde" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ việc sở hữu một cách hợp pháp hoặc có quyền kiểm soát một vật gì đó. Cần phân biệt với 'at eje' (sở hữu) vì 'at besidde' nhấn mạnh trạng thái đang có, đang nắm giữ hơn là quyền sở hữu tuyệt đối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at besidde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at besidde
Han ønsker at besidde magten.
(Anh ấy muốn nắm giữ quyền lực.)
Hiện tại besidder
Hun besidder en stor viden om emnet.
(Cô ấy sở hữu một kiến thức sâu rộng về chủ đề này.)
Quá khứ besad
Kongen besad stor rigdom.
(Nhà vua đã sở hữu sự giàu có lớn.)
Quá khứ phân từ besiddet
Landet var blevet besiddet af fjenden.
(Đất nước đã bị kẻ thù chiếm giữ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Quá khứ đơn
  • "Hun besad en utrolig evne til at huske navne."

    "Cô ấy sở hữu một khả năng đáng kinh ngạc để nhớ tên."

  • "I sin ungdom besad han en stor formue, som han desværre mistede."

    "Khi còn trẻ, anh ta sở hữu một khối tài sản lớn, mà đáng tiếc thay, anh ta đã mất."

  • "Museet besad en samling af antikke mønter af uvurderlig værdi."

    "Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập tiền xu cổ có giá trị vô giá."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Hun har altid besiddet en stærk vilje."

    "Cô ấy luôn sở hữu một ý chí mạnh mẽ."

  • "De har besiddet huset i over 20 år."

    "Họ đã sở hữu ngôi nhà này hơn 20 năm."

  • "Jeg har aldrig besiddet evnen til at flyve."

    "Tôi chưa bao giờ sở hữu khả năng bay."

Cách đặt câu hỏi
  • "Besidder du evnen til at tilgive?"

    "Bạn có khả năng tha thứ không?"

  • "Hvilke værdier besidder han, som gør ham til en god leder?"

    "Anh ấy sở hữu những giá trị nào khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo giỏi?"

  • "Besad de den viden, der var nødvendig for at løse problemet?"

    "Họ có kiến thức cần thiết để giải quyết vấn đề không?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Hun besidder en utrolig talent for musik."

    "Cô ấy sở hữu một tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc."

  • "Virksomheden besidder stor ekspertise inden for grøn teknologi."

    "Công ty sở hữu chuyên môn sâu rộng trong lĩnh vực công nghệ xanh."

  • "Efter mange års hårdt arbejde, besidder han nu en betydelig formue."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, giờ đây anh ấy sở hữu một khối tài sản đáng kể."