(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at eje
A2
verbum A2 Tổng quát

at eje

/at ˈaɪ̯ə/
sở hữu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at eje"

Định nghĩa (Dansk)

at have noget som sin ejendom; at have kontrol over noget

Ý nghĩa của "at eje" trong tiếng Việt

Dạng V-ing của 'own', mang nghĩa sở hữu cái gì đó; thừa nhận hoặc chấp nhận điều gì đó là đúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at eje"

  • "Jeg ejer et hus i København."

    "Tôi sở hữu một ngôi nhà ở Copenhagen."

  • "Virksomheden ejer mange patenter."

    "Công ty sở hữu nhiều bằng sáng chế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at eje"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "at eje" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at eje" đúng ngữ cảnh

Động từ 'at eje' mang nghĩa sở hữu một cách rõ ràng, thường liên quan đến quyền sở hữu hợp pháp hoặc kiểm soát một vật thể, tài sản. Nó khác với các từ như 'at have' (có) là một khái niệm chung chung hơn. Khi dùng ở dạng V-ing trong tiếng Anh, nó thể hiện hành động hoặc trạng thái sở hữu đang diễn ra hoặc được xem xét.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at eje"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at eje
Jeg ønsker at eje et hus ved stranden.
(Tôi muốn sở hữu một ngôi nhà bên bờ biển.)
Hiện tại ejer
Hun ejer en stor samling af frimærker.
(Cô ấy sở hữu một bộ sưu tập tem lớn.)
Quá khứ ejede
Han ejede engang en antik bil.
(Anh ấy đã từng sở hữu một chiếc xe cổ.)
Quá khứ phân từ ejet
Huset er blevet ejet af flere familier.
(Ngôi nhà đã được sở hữu bởi nhiều gia đình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg ejer en rød bil."

    "Tôi sở hữu một chiếc xe hơi màu đỏ."

  • "Hun ejede engang et stort hus på landet."

    "Cô ấy đã từng sở hữu một ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn."

  • "Vil du eje den her bog?"

    "Bạn có muốn sở hữu cuốn sách này không?"