(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at beundre
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày

at beundre

/b̥eˈunˀdərə/
ngưỡng mộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at beundre"

Định nghĩa (Dansk)

At have stor respekt for og værdsætte nogen eller noget.

Ý nghĩa của "at beundre" trong tiếng Việt

Ngưỡng mộ, khâm phục, kính phục, thán phục; thích thú.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at beundre"

  • "Jeg beundrer hendes mod og styrke."

    "Tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm và sức mạnh của cô ấy."

  • "Vi beundrer hans talent som musiker."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ tài năng của anh ấy với tư cách là một nhạc sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at beundre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "at beundre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at beundre" đúng ngữ cảnh

Từ 'at beundre' thường được sử dụng khi bạn ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó vì tài năng, phẩm chất hoặc thành tựu của họ. Sắc thái mạnh hơn 'at kunne lide' (thích) và gần nghĩa với 'at respektere' (tôn trọng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "at beundre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at beundre
Jeg elsker at beundre solnedgangen.
(Tôi thích ngắm nhìn hoàng hôn.)
Hiện tại beundrer
Hun beundrer sin lærers viden.
(Cô ấy ngưỡng mộ kiến thức của giáo viên mình.)
Quá khứ beundrede
Vi beundrede den smukke udsigt fra toppen.
(Chúng tôi đã chiêm ngưỡng khung cảnh tuyệt đẹp từ trên đỉnh.)
Quá khứ phân từ beundret
Han har altid været beundret for sin ærlighed.
(Anh ấy luôn được ngưỡng mộ vì sự trung thực của mình.)