(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at bevare
B1
verbum B1 Tổng quát

at bevare

[aˈt‿pəˈvɑːrə]
giữ nguyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at bevare"

Định nghĩa (Dansk)

At holde noget i den samme tilstand som før; ikke at ændre noget.

Ý nghĩa của "at bevare" trong tiếng Việt

Giữ nguyên, không thay đổi; không trở nên khác biệt hoặc bị biến đổi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at bevare"

  • "Vi må bevare naturen for fremtidige generationer."

    "Chúng ta phải giữ gìn thiên nhiên cho các thế hệ tương lai."

  • "Det er vigtigt at bevare roen i en krisesituation."

    "Điều quan trọng là giữ bình tĩnh trong tình huống khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at bevare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "at bevare" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at bevare" đúng ngữ cảnh

Giữ nguyên có thể dịch sang tiếng Đan Mạch bằng 'at bevare'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'at bevare' (giữ gìn, bảo tồn) và 'at holde' (giữ). 'At bevare' thường được dùng khi nói về việc duy trì trạng thái, chất lượng của một vật hoặc tình huống.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at bevare"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at bevare
Det er vigtigt at bevare vores kultur.
(Việc bảo tồn văn hóa của chúng ta là rất quan trọng.)
Hiện tại bevarer
Museet bevarer mange gamle artefakter.
(Viện bảo tàng bảo tồn nhiều hiện vật cổ.)
Quá khứ bevarede
De bevarede maden i køleskabet.
(Họ đã bảo quản thức ăn trong tủ lạnh.)
Quá khứ phân từ bevaret
Hemmeligheden er blevet bevaret i mange år.
(Bí mật đã được giữ kín trong nhiều năm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil bevare minderne om vores rejse for altid."

    "Tôi sẽ giữ gìn những kỷ niệm về chuyến đi của chúng ta mãi mãi."

  • "Vi skal bevare naturen for de kommende generationer."

    "Chúng ta phải bảo tồn thiên nhiên cho các thế hệ tương lai."

  • "Hun vil bevare roen, selvom situationen er stressende."

    "Cô ấy sẽ giữ bình tĩnh, ngay cả khi tình huống căng thẳng."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at bevare naturen for fremtidige generationer."

    "Điều quan trọng là bảo tồn thiên nhiên cho các thế hệ tương lai."

  • "Jeg forsøger at bevare roen i stressende situationer."

    "Tôi cố gắng giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng."

  • "Museet har til formål at bevare historiske artefakter."

    "Mục đích của bảo tàng là bảo tồn các hiện vật lịch sử."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Naturen bør bevares for fremtidige generationer."

    "Thiên nhiên nên được bảo tồn cho các thế hệ tương lai."

  • "Gamle traditioner bevares ofte gennem generationer."

    "Những truyền thống cổ thường được bảo tồn qua nhiều thế hệ."

  • "Historiske bygninger bevares for at minde os om fortiden."

    "Các tòa nhà lịch sử được bảo tồn để nhắc nhở chúng ta về quá khứ."

Thì Quá khứ đơn
  • "Museet bevarede omhyggeligt de gamle artefakter."

    "Bảo tàng đã bảo tồn cẩn thận những cổ vật cũ."

  • "Hun bevarede roen, selvom situationen var stressende."

    "Cô ấy đã giữ được sự bình tĩnh, ngay cả khi tình huống rất căng thẳng."

  • "Vi bevarede maden i køleskabet for at undgå, at den blev dårlig."

    "Chúng tôi đã bảo quản thức ăn trong tủ lạnh để tránh bị hỏng."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag vil vi bevare den gamle bygning."

    "Hôm nay chúng ta sẽ bảo tồn tòa nhà cổ."

  • "Hendes mål er at bevare naturen for fremtidige generationer."

    "Mục tiêu của cô ấy là bảo tồn thiên nhiên cho các thế hệ tương lai."

  • "Altid skal man bevare roen i pressede situationer."

    "Luôn luôn người ta phải giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng."