(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at fortsætte kampen
B1
verbum B1 Chung (Động lực, Quyết tâm)

at fortsætte kampen

/ɑt foɐ̯ˈtsɛtə ˈkʰɑmpən/
tiếp tục chiến đấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at fortsætte kampen"

Định nghĩa (Dansk)

blive ved med at kæmpe, selvom det er svært eller der er modstand.

Ý nghĩa của "at fortsætte kampen" trong tiếng Việt

Tiếp tục đấu tranh, nỗ lực mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at fortsætte kampen"

  • "Vi må fortsætte kampen for retfærdighed."

    "Chúng ta phải tiếp tục đấu tranh cho công bằng."

  • "Selvom det er svært, vil jeg fortsætte kampen for mine idealer."

    "Mặc dù khó khăn, tôi sẽ tiếp tục đấu tranh cho lý tưởng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at fortsætte kampen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "at fortsætte kampen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at fortsætte kampen" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này có nghĩa là tiếp tục chiến đấu, đấu tranh, hoặc nỗ lực mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mang tính trừu tượng hơn là chiến đấu vật lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at fortsætte kampen"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at fortsætte kampen
Vi er fast besluttede på at fortsætte kampen for retfærdighed.
(Chúng tôi quyết tâm tiếp tục cuộc chiến vì công lý.)
Hiện tại fortsætter kampen
Regeringen fortsætter kampen mod korruption.
(Chính phủ tiếp tục cuộc chiến chống tham nhũng.)
Quá khứ fortsatte kampen
Soldaterne fortsatte kampen til det bitre ende.
(Những người lính đã tiếp tục cuộc chiến đến cùng.)
Quá khứ phân từ har fortsat kampen
De har fortsat kampen på trods af store tab.
(Họ đã tiếp tục cuộc chiến mặc dù chịu nhiều tổn thất.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Hun valgte ikke at fortsætte kampen, da modstanden var for stor."

    "Cô ấy đã chọn không tiếp tục cuộc chiến, vì sự phản kháng quá lớn."

  • "Jeg vil gerne at fortsætte kampen, selvom det er svært."

    "Tôi rất muốn tiếp tục cuộc chiến, mặc dù điều đó khó khăn."

  • "De burde ikke at fortsætte kampen uden mere støtte."

    "Họ không nên tiếp tục cuộc chiến mà không có thêm sự hỗ trợ."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I morgen vil jeg fortsætte kampen for retfærdighed."

    "Ngày mai, tôi sẽ tiếp tục cuộc chiến vì công lý."

  • "Skal vi fortsætte kampen, selvom oddsene er imod os?"

    "Chúng ta có nên tiếp tục cuộc chiến, ngay cả khi tỷ lệ cược chống lại chúng ta?"

  • "Nu må du fortsætte kampen mod uretfærdighed."

    "Bây giờ bạn phải tiếp tục cuộc chiến chống lại sự bất công."

Động từ khiếm khuyết
  • "Vi må fortsætte kampen, selvom chancerne er små."

    "Chúng ta phải tiếp tục cuộc chiến, ngay cả khi cơ hội rất nhỏ."

  • "De vil fortsætte kampen, indtil de har opnået deres mål."

    "Họ sẽ tiếp tục cuộc chiến cho đến khi đạt được mục tiêu của mình."

  • "Du bør fortsætte kampen for dine rettigheder."

    "Bạn nên tiếp tục cuộc chiến cho quyền lợi của mình."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en udfordring, som kræver viljen til at fortsætte kampen."

    "Đó là một thách thức đòi hỏi ý chí để tiếp tục cuộc chiến."

  • "De kæmpere, der valgte at fortsætte kampen, blev hyldet som helte."

    "Những chiến binh đã chọn tiếp tục cuộc chiến đã được tôn vinh như những anh hùng."

  • "Organisationen støtter dem, som ønsker at fortsætte kampen for menneskerettigheder."

    "Tổ chức hỗ trợ những người muốn tiếp tục cuộc chiến vì nhân quyền."