(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at kæmpe videre
B1
verbum B1 Tổng quát

at kæmpe videre

/at ˈkʰɛmˀpə ˈviːˀðɐ/
tiếp tục chiến đấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at kæmpe videre"

Định nghĩa (Dansk)

Fortsætte med at kæmpe eller stræbe, selvom man møder modgang eller nederlag.

Ý nghĩa của "at kæmpe videre" trong tiếng Việt

Tiếp tục chiến đấu hoặc đấu tranh mặc dù gặp khó khăn hoặc thất bại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at kæmpe videre"

  • "Soldaterne besluttede at kæmpe videre, selvom de var i undertal."

    "Những người lính quyết định tiếp tục chiến đấu, mặc dù họ ở thế yếu."

  • "Selvom virksomheden havde tabt penge, besluttede de at kæmpe videre med deres nye produkt."

    "Mặc dù công ty đã thua lỗ, họ quyết định tiếp tục chiến đấu với sản phẩm mới của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at kæmpe videre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "at kæmpe videre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at kæmpe videre" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự kiên trì và không bỏ cuộc trong một tình huống khó khăn. Nó tương đương với việc 'tiếp tục' một hành động đang diễn ra, đặc biệt là hành động chiến đấu hoặc đấu tranh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at kæmpe videre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at kæmpe videre
Vi er nødt til at kæmpe videre, selvom det er svært.
(Chúng ta cần phải tiếp tục chiến đấu, ngay cả khi điều đó khó khăn.)
Hiện tại kæmper videre
Hun kæmper videre for sine rettigheder.
(Cô ấy tiếp tục đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
Quá khứ kæmpede videre
De kæmpede videre trods modgangen.
(Họ đã tiếp tục chiến đấu mặc dù gặp phải nghịch cảnh.)
Quá khứ phân từ kæmpet videre
Han har kæmpet videre gennem hele sin sygdom.
(Anh ấy đã tiếp tục chiến đấu trong suốt căn bệnh của mình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Selvom livet er hårdt, må vi altid kæmpe videre."

    "Mặc dù cuộc sống khó khăn, chúng ta luôn phải tiếp tục chiến đấu."

  • "Hun valgte at kæmpe videre, selv efter den store skuffelse."

    "Cô ấy đã chọn tiếp tục chiến đấu, ngay cả sau sự thất vọng lớn."

  • "Det er vigtigt at kæmpe videre for sine drømme, uanset hvad andre siger."

    "Điều quan trọng là tiếp tục chiến đấu cho ước mơ của mình, bất kể người khác nói gì."