at give op
Định nghĩa & Giải nghĩa "at give op"
Định nghĩa (Dansk)
At stoppe med at forsøge; at erkende nederlag.
Ý nghĩa của "at give op" trong tiếng Việt
Đầu hàng, chịu thua, khuất phục trước một sức mạnh lớn hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at give op"
-
"Jeg giver op! Jeg kan ikke løse denne opgave."
"Tôi bỏ cuộc! Tôi không thể giải quyết bài tập này."
-
"Han nægtede at give op, selvom han var i undertal."
"Anh ấy từ chối đầu hàng, ngay cả khi anh ấy ở thế yếu hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at give op"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "at give op" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at give op" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'at give op' mang nghĩa từ bỏ, đầu hàng một cách toàn diện. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at give op"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at give op |
Jeg har besluttet mig for at give op.
(Tôi đã quyết định từ bỏ.) |
| Hiện tại | giver op |
Han giver aldrig op, uanset hvor svært det er.
(Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc, dù có khó khăn đến đâu.) |
| Quá khứ | gav op |
Hun gav op efter mange års kamp.
(Cô ấy đã từ bỏ sau nhiều năm đấu tranh.) |
| Quá khứ phân từ | givet op |
De har allerede givet op håbet.
(Họ đã từ bỏ hy vọng rồi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er vigtigt ikke at give op, selv når det er svært."
"Điều quan trọng là không bỏ cuộc, ngay cả khi điều đó khó khăn."
- "Jeg har besluttet at give op med at lede efter mine nøgler."
"Tôi đã quyết định từ bỏ việc tìm kiếm chìa khóa của mình."
- "Han var tæt på at give op, men han fortsatte alligevel."
"Anh ấy đã gần như bỏ cuộc, nhưng dù sao anh ấy vẫn tiếp tục."
- "Jeg vil ikke give op, selvom det er svært."
"Tôi sẽ không bỏ cuộc, ngay cả khi điều đó khó khăn."
- "Du skal give op, hvis du vil være sund."
"Bạn nên từ bỏ, nếu bạn muốn khỏe mạnh."
- "Han burde have givet op for længe siden."
"Anh ấy đáng lẽ nên bỏ cuộc từ lâu rồi."
- "Jeg giver aldrig op, selvom det er svært."
"Tôi không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi điều đó khó khăn."
- "Hun giver op for let, når hun står over for udfordringer."
"Cô ấy bỏ cuộc quá dễ dàng khi đối mặt với những thử thách."
- "Vi giver ikke op før vi har fundet en løsning."
"Chúng tôi sẽ không bỏ cuộc cho đến khi tìm ra giải pháp."
- "Han er en person, som aldrig vil give op, uanset hvor svært det bliver."
"Anh ấy là một người không bao giờ bỏ cuộc, bất kể khó khăn đến đâu."
- "Det er vigtigt at støtte dem, der er ved at give op, så de kan finde motivationen igen."
"Điều quan trọng là hỗ trợ những người đang có ý định bỏ cuộc, để họ có thể tìm lại động lực."
- "Filmen handler om en atlet, der næsten gav op, men som kæmpede sig tilbage til sejr."
"Bộ phim kể về một vận động viên gần như đã bỏ cuộc, nhưng đã chiến đấu để giành lại chiến thắng."
- "Jeg nægter at give op, selvom det er svært."
"Tôi từ chối bỏ cuộc, ngay cả khi điều đó khó khăn."
- "Hun gav op efter flere mislykkede forsøg på at løse opgaven."
"Cô ấy đã bỏ cuộc sau nhiều lần cố gắng giải bài tập không thành công."
- "Det er vigtigt ikke at give op på sine drømme."
"Điều quan trọng là không được từ bỏ ước mơ của mình."
- "Jeg giver aldrig op, selvom det er svært."
"Tôi sẽ không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi điều đó khó khăn."
- "I går gav han op efter kun to timers arbejde."
"Hôm qua anh ấy đã bỏ cuộc chỉ sau hai giờ làm việc."
- "Derfor bør vi ikke give op så let."
"Do đó, chúng ta không nên bỏ cuộc dễ dàng như vậy."