nederlag
Định nghĩa & Giải nghĩa "nederlag"
Định nghĩa (Dansk)
Det at tabe en kamp, konkurrence, valg eller lignende.
Ý nghĩa của "nederlag" trong tiếng Việt
Sự thất bại trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử hoặc cuộc thi; một trường hợp bị đánh bại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nederlag"
-
"Holdet led et bittert nederlag i finalen."
"Đội đã phải chịu một thất bại cay đắng trong trận chung kết."
-
"Regeringen led et stort nederlag ved valget."
"Chính phủ đã phải chịu một thất bại lớn trong cuộc bầu cử."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nederlag"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nederlag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nederlag" đúng ngữ cảnh
Ordet 'nederlag' bruges ofte i forbindelse med sport, politik og krig. Det dækker et bredt spektrum af situationer, hvor man bliver besejret.
Bảng chia từ (Bøjning) của "nederlag"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | nederlag |
Holdet led et bittert nederlag.
(Đội đã phải chịu một thất bại cay đắng.) |
| Xác định số ít | nederlaget |
Nederlaget var et hårdt slag for moralen.
(Thất bại là một đòn nặng nề đối với tinh thần.) |
| Nguyên thể số nhiều | nederlag |
De har lidt flere nederlag i år.
(Họ đã phải chịu nhiều thất bại hơn trong năm nay.) |
| Xác định số nhiều | nederlagene |
Nederlagene har tæret på deres selvtillid.
(Những thất bại đã làm xói mòn sự tự tin của họ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Valgnederlaget var et hårdt slag for partiet."
"Thất bại trong cuộc bầu cử là một đòn giáng mạnh vào đảng."
- "Sportsklubben frygtede et nederlagsresultat i finalen."
"Câu lạc bộ thể thao lo sợ một kết quả thất bại trong trận chung kết."
- "Virksomheden oplevede et markedsnederlag på grund af den nye konkurrent."
"Công ty đã trải qua một thất bại trên thị trường do đối thủ cạnh tranh mới."
- "Nederlaget var et hårdt slag for holdet."
"Thất bại là một đòn nặng nề đối với đội."
- "Efter nederlaget følte han sig modløs."
"Sau thất bại, anh ấy cảm thấy chán nản."
- "Det ydmygende nederlag fik ham til at genoverveje sin strategi."
"Thất bại nhục nhã đó khiến anh ta phải xem xét lại chiến lược của mình."
- "Holdet har lidt mange nederlag i denne sæson."
"Đội đã phải chịu nhiều thất bại trong mùa giải này."
- "Efter flere nederlag valgte træneren at ændre taktik."
"Sau nhiều thất bại, huấn luyện viên đã quyết định thay đổi chiến thuật."
- "De gentagne nederlag førte til en krise i klubben."
"Những thất bại lặp đi lặp lại đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng trong câu lạc bộ."