(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nederlag
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Chính trị, Quân sự

nederlag

neːdəˈlɑˀw
thất bại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nederlag"

Định nghĩa (Dansk)

Det at tabe en kamp, konkurrence, valg eller lignende.

Ý nghĩa của "nederlag" trong tiếng Việt

Sự thất bại trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử hoặc cuộc thi; một trường hợp bị đánh bại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nederlag"

  • "Holdet led et bittert nederlag i finalen."

    "Đội đã phải chịu một thất bại cay đắng trong trận chung kết."

  • "Regeringen led et stort nederlag ved valget."

    "Chính phủ đã phải chịu một thất bại lớn trong cuộc bầu cử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nederlag"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nederlag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nederlag" đúng ngữ cảnh

Ordet 'nederlag' bruges ofte i forbindelse med sport, politik og krig. Det dækker et bredt spektrum af situationer, hvor man bliver besejret.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nederlag"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nederlag
Holdet led et bittert nederlag.
(Đội đã phải chịu một thất bại cay đắng.)
Xác định số ít nederlaget
Nederlaget var et hårdt slag for moralen.
(Thất bại là một đòn nặng nề đối với tinh thần.)
Nguyên thể số nhiều nederlag
De har lidt flere nederlag i år.
(Họ đã phải chịu nhiều thất bại hơn trong năm nay.)
Xác định số nhiều nederlagene
Nederlagene har tæret på deres selvtillid.
(Những thất bại đã làm xói mòn sự tự tin của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Valgnederlaget var et hårdt slag for partiet."

    "Thất bại trong cuộc bầu cử là một đòn giáng mạnh vào đảng."

  • "Sportsklubben frygtede et nederlagsresultat i finalen."

    "Câu lạc bộ thể thao lo sợ một kết quả thất bại trong trận chung kết."

  • "Virksomheden oplevede et markedsnederlag på grund af den nye konkurrent."

    "Công ty đã trải qua một thất bại trên thị trường do đối thủ cạnh tranh mới."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Nederlaget var et hårdt slag for holdet."

    "Thất bại là một đòn nặng nề đối với đội."

  • "Efter nederlaget følte han sig modløs."

    "Sau thất bại, anh ấy cảm thấy chán nản."

  • "Det ydmygende nederlag fik ham til at genoverveje sin strategi."

    "Thất bại nhục nhã đó khiến anh ta phải xem xét lại chiến lược của mình."

Danh từ số nhiều
  • "Holdet har lidt mange nederlag i denne sæson."

    "Đội đã phải chịu nhiều thất bại trong mùa giải này."

  • "Efter flere nederlag valgte træneren at ændre taktik."

    "Sau nhiều thất bại, huấn luyện viên đã quyết định thay đổi chiến thuật."

  • "De gentagne nederlag førte til en krise i klubben."

    "Những thất bại lặp đi lặp lại đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng trong câu lạc bộ."