(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at give videre
B1
verbum B1 Tổng quát

at give videre

/at ˈɡiːvə ˈviːdə/
truyền lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at give videre"

Định nghĩa (Dansk)

at overdrage eller dele viden, færdigheder eller traditioner til nogen, typisk en yngre eller mindre erfaren person

Ý nghĩa của "at give videre" trong tiếng Việt

Trao lại, truyền lại (cho thế hệ sau, người trẻ tuổi hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at give videre"

  • "Det er vigtigt at give sine erfaringer videre til den næste generation."

    "Điều quan trọng là truyền lại kinh nghiệm của bạn cho thế hệ sau."

  • "Læreren gav sin viden videre til sine elever."

    "Giáo viên truyền lại kiến thức của mình cho học sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at give videre"

Đồng nghĩa

at overdrage (bàn giao, chuyển giao) at videregive (truyền đạt, chuyển giao)

Cách dùng "at give videre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at give videre" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'at give videre' thường được dùng để chỉ việc truyền đạt lại kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm cho người khác, đặc biệt là thế hệ sau hoặc những người trẻ tuổi hơn. Nó mang ý nghĩa trao quyền và chia sẻ những giá trị quan trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at give videre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at give videre
Jeg er glad for at give denne viden videre til dig.
(Tôi rất vui được truyền lại kiến thức này cho bạn.)
Hiện tại giver videre
Læreren giver informationerne videre til eleverne.
(Giáo viên truyền đạt thông tin cho học sinh.)
Quá khứ gav videre
Han gav beskeden videre til sin bror.
(Anh ấy đã chuyển tin nhắn cho anh trai mình.)
Quá khứ phân từ givet videre
Informationen er blevet givet videre til alle interesserede.
(Thông tin đã được chuyển đến tất cả những người quan tâm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động đuôi -s
  • "Vores families traditioner gives videre fra generation til generation."

    "Truyền thống của gia đình chúng tôi được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác."

  • "På kurset gives vigtig viden videre om førstehjælp."

    "Trong khóa học, kiến thức quan trọng về sơ cứu được truyền lại."

  • "Erfaringerne fra projektet gives videre til de nye medarbejdere."

    "Những kinh nghiệm từ dự án được truyền lại cho các nhân viên mới."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil du give din erfaring videre til den næste generation?"

    "Bạn có muốn truyền lại kinh nghiệm của bạn cho thế hệ sau không?"

  • "Hvordan kan vi give vores kulturelle traditioner videre til børnene?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể truyền lại những truyền thống văn hóa của chúng ta cho trẻ em?"

  • "Har hun givet sin viden videre om programmering til sine studerende?"

    "Cô ấy đã truyền lại kiến thức về lập trình cho sinh viên của mình chưa?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Læreren, som har mange års erfaring, er god til at give sin viden videre til eleverne."

    "Giáo viên, người có nhiều năm kinh nghiệm, rất giỏi trong việc truyền đạt kiến thức của mình cho học sinh."

  • "Det er vigtigt at give de traditioner videre, der definerer vores kultur."

    "Điều quan trọng là truyền lại những truyền thống định hình văn hóa của chúng ta."

  • "Hun er en mentor, som er passioneret omkring at give sine færdigheder videre til den næste generation."

    "Cô ấy là một người cố vấn, người đam mê việc truyền lại các kỹ năng của mình cho thế hệ tiếp theo."