(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at
A1
verbum A1 Tổng quát

at

/at/
đến
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at"

Định nghĩa (Dansk)

at. at betyder at bevæge sig i retning af et bestemt sted

Ý nghĩa của "at" trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc đi về phía hoặc vào một nơi được coi là gần hoặc quen thuộc với người nói.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at"

  • "Jeg skal at København i morgen."

    "Tôi sẽ đến Copenhagen vào ngày mai."

  • "Vi er ankommet at hotellet."

    "Chúng tôi đã đến khách sạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at"

Đồng nghĩa

ankomme (đến, tới)

Trái nghĩa

rejse fra (rời khỏi)

Cách dùng "at" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at" đúng ngữ cảnh

Động từ "at" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "đến" trong tiếng Việt, chỉ sự di chuyển về một địa điểm cụ thể. Cần phân biệt với các giới từ chỉ vị trí khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at spise
Jeg elsker at spise pizza.
(Tôi thích ăn pizza.)
Hiện tại spiser
Hun spiser en sandwich.
(Cô ấy đang ăn một chiếc bánh sandwich.)
Quá khứ spiste
Vi spiste middag klokken otte i går.
(Chúng tôi đã ăn tối lúc tám giờ tối qua.)
Quá khứ phân từ spist
Jeg har spist frokost.
(Tôi đã ăn sáng rồi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil komme til at rejse til Danmark næste år."

    "Tôi sẽ đi du lịch Đan Mạch vào năm tới."

  • "Hun skal til at begynde på et nyt job i morgen."

    "Cô ấy sẽ bắt đầu một công việc mới vào ngày mai."

  • "De kommer til at flytte til en større lejlighed snart."

    "Họ sẽ sớm chuyển đến một căn hộ lớn hơn."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Bilen synes at findes, men den kan ikke atfindes."

    "Chiếc xe dường như tồn tại, nhưng nó không thể được tìm thấy."

  • "Det påstås, at guld kan atfindes i floden."

    "Người ta nói rằng vàng có thể được tìm thấy ở sông."

  • "Problemet synes at forsvinde, når det atkendes."

    "Vấn đề dường như biến mất khi nó được công nhận (đến gần/được đối mặt)."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg åd en stor portion is i går."

    "Hôm qua tôi đã ăn một phần kem lớn."

  • "Han åd alt brødet, fordi han var meget sulten."

    "Anh ấy đã ăn hết bánh mì vì anh ấy rất đói."

  • "De åd frokost sammen i parken sidste sommer."

    "Họ đã ăn trưa cùng nhau trong công viên vào mùa hè năm ngoái."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg kan godt lide at gå ud at spise."

    "Tôi rất thích đi ăn ngoài."

  • "Vi er nødt til at skynde os at nå toget."

    "Chúng ta cần phải nhanh lên để kịp chuyến tàu."

  • "Det er vigtigt at huske at lukke døren."

    "Điều quan trọng là phải nhớ đóng cửa."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er glad for at se, at du har det godt."

    "Tôi rất vui khi thấy rằng bạn khỏe."

  • "Det er vigtigt at huske, at vi alle er forskellige."

    "Điều quan trọng là phải nhớ rằng tất cả chúng ta đều khác biệt."

  • "Hun sagde, at hun ville komme, men jeg tror ikke, at hun gør det."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến, nhưng tôi không nghĩ cô ấy sẽ làm vậy."