huske
Định nghĩa & Giải nghĩa "huske"
Định nghĩa (Dansk)
at have en erindring om noget; at bringe noget frem i erindringen
Ý nghĩa của "huske" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của recall: nhớ lại, gợi lại (một sự kiện, ký ức, thông tin...)
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "huske"
-
"Jeg kan ikke huske hans navn."
"Tôi không thể nhớ tên anh ấy."
-
"Husk at slukke lyset!"
"Nhớ tắt đèn nhé!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "huske"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "huske" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "huske" đúng ngữ cảnh
Động từ 'huske' là nhớ nói chung. 'Huske på' là nhớ đến một điều gì đó cụ thể. 'Komme i tanke om' là chợt nhớ ra.
Bảng chia từ (Bøjning) của "huske"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at huske |
Jeg skal huske at købe mælk.
(Tôi phải nhớ mua sữa.) |
| Hiện tại | husker |
Hun husker altid hendes aftaler.
(Cô ấy luôn nhớ những cuộc hẹn của mình.) |
| Quá khứ | huskede |
Jeg huskede ikke hans navn.
(Tôi đã không nhớ tên anh ấy.) |
| Quá khứ phân từ | husket |
Jeg har husket at lukke døren.
(Tôi đã nhớ đóng cửa.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg husker ikke, hvor jeg lagde mine nøgler."
"Tôi không nhớ tôi đã để chìa khóa của mình ở đâu."
- "Hun husker ikke altid sine aftaler."
"Cô ấy không phải lúc nào cũng nhớ các cuộc hẹn của mình."
- "Vi kan ikke huske, hvad han sagde."
"Chúng tôi không thể nhớ những gì anh ấy đã nói."
- "Husker du stadig den dag, vi mødtes?"
"Bạn vẫn còn nhớ cái ngày chúng ta gặp nhau không?"
- "Huskede han at købe mælk i går?"
"Hôm qua anh ấy có nhớ mua sữa không?"
- "Husker jeg rigtigt, var det en dejlig sommer?"
"Nếu tôi nhớ không nhầm, đó là một mùa hè tuyệt vời phải không?"
- "Jeg håber, at denne dag vil blive husket for altid."
"Tôi hy vọng rằng ngày này sẽ được ghi nhớ mãi mãi."
- "Det vil blive husket, at hun var en stor leder."
"Sẽ được ghi nhớ rằng cô ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại."
- "Hans tale vil blive husket længe efter han er gået bort."
"Bài phát biểu của anh ấy sẽ được ghi nhớ rất lâu sau khi anh ấy qua đời."
- "Det huskes, at alle skal deltage i mødet."
"Người ta nhớ rằng tất cả mọi người phải tham gia cuộc họp."
- "Det huskes ikke længere, hvor nøglerne er."
"Người ta không còn nhớ chìa khóa ở đâu nữa."
- "Huskes det, at du skal hente mælken?"
"Bạn có nhớ bạn phải đi lấy sữa không?"
- "Jeg husker altid at børste mine tænder."
"Tôi luôn nhớ đánh răng."
- "Hun husker ikke, hvor hun parkerede bilen."
"Cô ấy không nhớ đã đỗ xe ở đâu."
- "Husker du navnet på den nye lærer?"
"Bạn có nhớ tên của giáo viên mới không?"
- "Jeg husker tydeligt min første dag i skolen."
"Tôi nhớ rõ ngày đầu tiên đi học."
- "I morgen skal jeg huske at købe mælk."
"Ngày mai tôi phải nhớ mua sữa."
- "Hver gang jeg ser regnbuen, husker jeg min barndom."
"Mỗi khi tôi nhìn thấy cầu vồng, tôi lại nhớ về tuổi thơ của mình."