(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa huske
A1
verbum A1 Tổng quát

huske

/ˈhusɡə/
nhớ lại
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "huske"

Định nghĩa (Dansk)

at have en erindring om noget; at bringe noget frem i erindringen

Ý nghĩa của "huske" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của recall: nhớ lại, gợi lại (một sự kiện, ký ức, thông tin...)

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "huske"

  • "Jeg kan ikke huske hans navn."

    "Tôi không thể nhớ tên anh ấy."

  • "Husk at slukke lyset!"

    "Nhớ tắt đèn nhé!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "huske"

Đồng nghĩa

erindre (nhớ lại, gợi lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "huske" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "huske" đúng ngữ cảnh

Động từ 'huske' là nhớ nói chung. 'Huske på' là nhớ đến một điều gì đó cụ thể. 'Komme i tanke om' là chợt nhớ ra.

Bảng chia từ (Bøjning) của "huske"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at huske
Jeg skal huske at købe mælk.
(Tôi phải nhớ mua sữa.)
Hiện tại husker
Hun husker altid hendes aftaler.
(Cô ấy luôn nhớ những cuộc hẹn của mình.)
Quá khứ huskede
Jeg huskede ikke hans navn.
(Tôi đã không nhớ tên anh ấy.)
Quá khứ phân từ husket
Jeg har husket at lukke døren.
(Tôi đã nhớ đóng cửa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg husker ikke, hvor jeg lagde mine nøgler."

    "Tôi không nhớ tôi đã để chìa khóa của mình ở đâu."

  • "Hun husker ikke altid sine aftaler."

    "Cô ấy không phải lúc nào cũng nhớ các cuộc hẹn của mình."

  • "Vi kan ikke huske, hvad han sagde."

    "Chúng tôi không thể nhớ những gì anh ấy đã nói."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Husker du stadig den dag, vi mødtes?"

    "Bạn vẫn còn nhớ cái ngày chúng ta gặp nhau không?"

  • "Huskede han at købe mælk i går?"

    "Hôm qua anh ấy có nhớ mua sữa không?"

  • "Husker jeg rigtigt, var det en dejlig sommer?"

    "Nếu tôi nhớ không nhầm, đó là một mùa hè tuyệt vời phải không?"

Thể Bị động với "blive"
  • "Jeg håber, at denne dag vil blive husket for altid."

    "Tôi hy vọng rằng ngày này sẽ được ghi nhớ mãi mãi."

  • "Det vil blive husket, at hun var en stor leder."

    "Sẽ được ghi nhớ rằng cô ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại."

  • "Hans tale vil blive husket længe efter han er gået bort."

    "Bài phát biểu của anh ấy sẽ được ghi nhớ rất lâu sau khi anh ấy qua đời."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Det huskes, at alle skal deltage i mødet."

    "Người ta nhớ rằng tất cả mọi người phải tham gia cuộc họp."

  • "Det huskes ikke længere, hvor nøglerne er."

    "Người ta không còn nhớ chìa khóa ở đâu nữa."

  • "Huskes det, at du skal hente mælken?"

    "Bạn có nhớ bạn phải đi lấy sữa không?"

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg husker altid at børste mine tænder."

    "Tôi luôn nhớ đánh răng."

  • "Hun husker ikke, hvor hun parkerede bilen."

    "Cô ấy không nhớ đã đỗ xe ở đâu."

  • "Husker du navnet på den nye lærer?"

    "Bạn có nhớ tên của giáo viên mới không?"

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Jeg husker tydeligt min første dag i skolen."

    "Tôi nhớ rõ ngày đầu tiên đi học."

  • "I morgen skal jeg huske at købe mælk."

    "Ngày mai tôi phải nhớ mua sữa."

  • "Hver gang jeg ser regnbuen, husker jeg min barndom."

    "Mỗi khi tôi nhìn thấy cầu vồng, tôi lại nhớ về tuổi thơ của mình."