at klare
Định nghĩa & Giải nghĩa "at klare"
Định nghĩa (Dansk)
at overvinde eller modstå noget vanskeligt eller udfordrende
Ý nghĩa của "at klare" trong tiếng Việt
Chống lại hoặc chịu đựng thành công; đối kháng bằng sức mạnh hoặc sự kiên quyết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at klare"
-
"Hun klarede at bestå eksamen selvom hun var syg."
"Cô ấy đã chống chọi và vượt qua kỳ thi mặc dù bị ốm."
-
"Virksomheden klarede sig igennem krisen."
"Công ty đã chống chọi được qua cơn khủng hoảng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at klare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "at klare" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at klare" đúng ngữ cảnh
Từ 'at klare' mang nghĩa rộng hơn 'chống chọi' một chút, bao gồm cả việc hoàn thành nhiệm vụ khó khăn. Cũng có thể dùng 'at modstå', 'at overvinde', tùy vào ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at klare"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at klare |
Jeg prøver at klare opvasken.
(Tôi đang cố gắng làm xong việc rửa bát.) |
| Hiện tại | klarer |
Hun klarer sig godt i skolen.
(Cô ấy học rất giỏi ở trường.) |
| Quá khứ | klarede |
Vi klarede problemet hurtigt.
(Chúng tôi đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.) |
| Quá khứ phân từ | klaret |
Han har klaret eksamen med bravur.
(Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke klare den opgave alene."
"Tôi không thể tự mình giải quyết nhiệm vụ đó."
- "Hun vil ikke klare sig uden din hjælp."
"Cô ấy sẽ không thể xoay sở được nếu không có sự giúp đỡ của bạn."
- "Vi burde ikke klare alle problemer for dem."
"Chúng ta không nên giải quyết tất cả các vấn đề cho họ."
- "I går klarede hun eksamen med bravur."
"Hôm qua, cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc."
- "Aldrig har jeg klaret så mange opgaver på én dag."
"Chưa bao giờ tôi hoàn thành nhiều nhiệm vụ như vậy trong một ngày."
- "Hvis du vil klare udfordringen, skal du arbejde hårdt."
"Nếu bạn muốn vượt qua thử thách, bạn phải làm việc chăm chỉ."
- "Jeg har klaret eksamen med bravur."
"Tôi đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc."
- "Hun har klaret at løse den svære opgave."
"Cô ấy đã xoay sở để giải quyết bài toán khó."
- "Vi har klaret os igennem en vanskelig tid."
"Chúng tôi đã vượt qua một thời kỳ khó khăn."