udfordrende
Định nghĩa & Giải nghĩa "udfordrende"
Định nghĩa (Dansk)
Krævende stor indsats og evner; noget, der tester ens færdigheder.
Ý nghĩa của "udfordrende" trong tiếng Việt
Đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng đáng kể; thử thách khả năng của một người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udfordrende"
-
"Det var en udfordrende opgave, men vi klarede den."
"Đó là một nhiệm vụ đầy thách thức, nhưng chúng tôi đã hoàn thành nó."
-
"Hun har et udfordrende job som læge."
"Cô ấy có một công việc đầy thách thức với vai trò là một bác sĩ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udfordrende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udfordrende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udfordrende" đúng ngữ cảnh
Từ 'udfordrende' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'đầy thách thức' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả một nhiệm vụ, công việc hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng và sự kiên trì để vượt qua. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'khó khăn' (vanskelig) hoặc 'phức tạp' (kompliceret).