(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udfordrende
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

udfordrende

uˈfoːɐ̯dʁənə
cách tiếp cận đầy thách thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udfordrende"

Định nghĩa (Dansk)

Krævende stor indsats og evner; noget, der tester ens færdigheder.

Ý nghĩa của "udfordrende" trong tiếng Việt

Đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng đáng kể; thử thách khả năng của một người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udfordrende"

  • "Det var en udfordrende opgave, men vi klarede den."

    "Đó là một nhiệm vụ đầy thách thức, nhưng chúng tôi đã hoàn thành nó."

  • "Hun har et udfordrende job som læge."

    "Cô ấy có một công việc đầy thách thức với vai trò là một bác sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udfordrende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "udfordrende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udfordrende" đúng ngữ cảnh

Từ 'udfordrende' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'đầy thách thức' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả một nhiệm vụ, công việc hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng và sự kiên trì để vượt qua. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'khó khăn' (vanskelig) hoặc 'phức tạp' (kompliceret).

Bảng chia từ (Bøjning) của "udfordrende"