at opdage
Định nghĩa & Giải nghĩa "at opdage"
Định nghĩa (Dansk)
At finde eller lære noget nyt eller ukendt.
Ý nghĩa của "at opdage" trong tiếng Việt
Bỏ lớp che phủ; lật mở, khám phá.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at opdage"
-
"De opdagede en ny planet."
"Họ đã khám phá ra một hành tinh mới."
-
"Jeg opdagede, at jeg havde glemt mine nøgler."
"Tôi phát hiện ra rằng tôi đã quên chìa khóa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at opdage"
Đồng nghĩa
Cách dùng "at opdage" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at opdage" đúng ngữ cảnh
Từ 'at opdage' thường được dùng khi tìm ra hoặc khám phá ra một điều gì đó mới, không nhất thiết phải che đậy trước đó. Cần phân biệt với 'at afsløre' (vạch trần) khi 'khám phá' một bí mật hoặc điều gì đó được che giấu.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at opdage"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at opdage |
Jeg er glad for at opdage nye ting.
(Tôi rất vui khi khám phá ra những điều mới mẻ.) |
| Hiện tại | opdager |
Han opdager en fejl i rapporten.
(Anh ấy phát hiện ra một lỗi trong báo cáo.) |
| Quá khứ | opdagede |
De opdagede skatten i haven.
(Họ đã khám phá ra kho báu trong vườn.) |
| Quá khứ phân từ | opdaget |
Fejlen er blevet opdaget af revisoren.
(Lỗi đã được kiểm toán viên phát hiện.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke opdage meningen med det."
"Tôi không thể khám phá ra ý nghĩa của nó."
- "Hun vil ikke opdage sandheden, hvis du ikke fortæller hende det."
"Cô ấy sẽ không khám phá ra sự thật nếu bạn không nói cho cô ấy biết."
- "Vi forsøgte ikke at opdage nye steder, vi ville bare slappe af."
"Chúng tôi đã không cố gắng khám phá những địa điểm mới, chúng tôi chỉ muốn thư giãn."
- "Fejlen blev opdaget af en skarp programmør."
"Lỗi đã được phát hiện bởi một lập trình viên giỏi."
- "Det nye kontor blev opdaget ved et tilfælde under en byvandring."
"Văn phòng mới đã được phát hiện một cách tình cờ trong một chuyến đi bộ quanh thành phố."
- "Amerikas blev opdaget af Columbus i 1492."
"Châu Mỹ đã được Columbus phát hiện vào năm 1492."
- "Marie håber at opdage en ny stjerne gennem sit teleskop."
"Marie hy vọng sẽ khám phá ra một ngôi sao mới thông qua kính viễn vọng của mình."
- "Forskerne har opdaget en ny type bakterie i regnskoven."
"Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loại vi khuẩn mới trong rừng mưa."
- "Det er vigtigt at opdage sine egne styrker og svagheder."
"Điều quan trọng là khám phá ra điểm mạnh và điểm yếu của bản thân."
- "Jeg er glad for, at jeg fik muligheden for at opdage nye sider af mig selv."
"Tôi rất vui vì tôi đã có cơ hội khám phá những khía cạnh mới của bản thân."
- "Det er vigtigt, at børn har mulighed for at opdage verden omkring dem gennem leg."
"Điều quan trọng là trẻ em có cơ hội khám phá thế giới xung quanh thông qua vui chơi."
- "Hun blev overrasket over at opdage, hvor meget hun havde lært under rejsen."
"Cô ấy đã ngạc nhiên khi khám phá ra mình đã học được bao nhiêu trong suốt chuyến đi."