(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lære
A1
verbum A1 Tổng quát

lære

/ˈlɛːɐ/
học
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lære"

Định nghĩa (Dansk)

At tilegne sig viden eller færdigheder gennem studier, erfaring eller undervisning.

Ý nghĩa của "lære" trong tiếng Việt

Học hỏi, thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng về (điều gì đó) thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc được dạy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lære"

  • "Jeg vil gerne lære at tale dansk."

    "Tôi muốn học nói tiếng Đan Mạch."

  • "Hun lærer sine børn gode manerer."

    "Cô ấy dạy các con mình những cách cư xử tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lære"

Đồng nghĩa

studere (học (đại học)) tilegne sig (tiếp thu)

Trái nghĩa

Cách dùng "lære" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lære" đúng ngữ cảnh

Động từ "lære" có nghĩa rộng, bao gồm cả việc học hỏi nói chung, học một môn học cụ thể, hoặc dạy ai đó. Cần phân biệt với "studere" (học đại học) và "undervise" (dạy học).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lære"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at lære
Jeg vil gerne lære dansk.
(Tôi muốn học tiếng Đan Mạch.)
Hiện tại lærer
Hun lærer sine børn at læse.
(Cô ấy dạy con mình đọc.)
Quá khứ lærte
Jeg lærte at cykle som barn.
(Tôi đã học đi xe đạp khi còn nhỏ.)
Quá khứ phân từ lært
Jeg har lært meget i dag.
(Hôm nay tôi đã học được rất nhiều.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg vil gerne lære at spille klaver."

    "Tôi muốn học chơi piano."

  • "Det er vigtigt at lære nye ting."

    "Việc học những điều mới là quan trọng."

  • "Hun ønsker at lære mere om historie."

    "Cô ấy muốn học thêm về lịch sử."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil du lære dansk?"

    "Bạn có muốn học tiếng Đan Mạch không?"

  • "Hvad kan man lære af den fejl?"

    "Người ta có thể học được gì từ lỗi đó?"

  • "Har du lyst til at lære mig at danse?"

    "Bạn có muốn dạy tôi nhảy không?"