lære
Định nghĩa & Giải nghĩa "lære"
Định nghĩa (Dansk)
At tilegne sig viden eller færdigheder gennem studier, erfaring eller undervisning.
Ý nghĩa của "lære" trong tiếng Việt
Học hỏi, thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng về (điều gì đó) thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc được dạy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lære"
-
"Jeg vil gerne lære at tale dansk."
"Tôi muốn học nói tiếng Đan Mạch."
-
"Hun lærer sine børn gode manerer."
"Cô ấy dạy các con mình những cách cư xử tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lære"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lære" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lære" đúng ngữ cảnh
Động từ "lære" có nghĩa rộng, bao gồm cả việc học hỏi nói chung, học một môn học cụ thể, hoặc dạy ai đó. Cần phân biệt với "studere" (học đại học) và "undervise" (dạy học).
Bảng chia từ (Bøjning) của "lære"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at lære |
Jeg vil gerne lære dansk.
(Tôi muốn học tiếng Đan Mạch.) |
| Hiện tại | lærer |
Hun lærer sine børn at læse.
(Cô ấy dạy con mình đọc.) |
| Quá khứ | lærte |
Jeg lærte at cykle som barn.
(Tôi đã học đi xe đạp khi còn nhỏ.) |
| Quá khứ phân từ | lært |
Jeg har lært meget i dag.
(Hôm nay tôi đã học được rất nhiều.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil gerne lære at spille klaver."
"Tôi muốn học chơi piano."
- "Det er vigtigt at lære nye ting."
"Việc học những điều mới là quan trọng."
- "Hun ønsker at lære mere om historie."
"Cô ấy muốn học thêm về lịch sử."
- "Vil du lære dansk?"
"Bạn có muốn học tiếng Đan Mạch không?"
- "Hvad kan man lære af den fejl?"
"Người ta có thể học được gì từ lỗi đó?"
- "Har du lyst til at lære mig at danse?"
"Bạn có muốn dạy tôi nhảy không?"