(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at finde
A1
verbum A1 Tổng quát

at finde

æd̥ ˈfenˀdə
tìm thấy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at finde"

Định nghĩa (Dansk)

at opdage eller lokalisere noget, man leder efter eller ikke leder efter

Ý nghĩa của "at finde" trong tiếng Việt

tìm thấy, phát hiện ra (điều gì đó) một cách bất ngờ hoặc trong khi tìm kiếm thứ khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at finde"

  • "Jeg fandt mine nøgler under sofaen."

    "Tôi tìm thấy chìa khóa của mình dưới ghế sofa."

  • "Vi fandt en ny restaurant i byen."

    "Chúng tôi tìm thấy một nhà hàng mới trong thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at finde"

Đồng nghĩa

at opdage (khám phá) at lokalisere (xác định vị trí)

Trái nghĩa

Cách dùng "at finde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at finde" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, "at finde" là dạng nguyên thể của động từ "tìm thấy". Nó có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tìm kiếm có chủ đích lẫn phát hiện tình cờ. Cần chú ý chia động từ phù hợp theo thì và ngôi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at finde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at finde
Det er vigtigt at finde en løsning.
(Điều quan trọng là phải tìm ra một giải pháp.)
Hiện tại finder
Hun finder altid nøglerne.
(Cô ấy luôn tìm thấy chìa khóa.)
Quá khứ fandt
Jeg fandt min telefon under sofaen.
(Tôi đã tìm thấy điện thoại của mình dưới ghế sofa.)
Quá khứ phân từ fundet
Jeg har fundet mine nøgler.
(Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg håber at finde mine nøgler snart."

    "Tôi hy vọng sẽ tìm thấy chìa khóa của mình sớm."

  • "Det er vigtigt at finde en løsning på problemet."

    "Điều quan trọng là tìm ra giải pháp cho vấn đề."

  • "Hun elsker at finde nye steder at rejse til."

    "Cô ấy thích tìm những địa điểm mới để du lịch."

Thể Bị động với "blive"
  • "Bogen bliver fundet på biblioteket."

    "Cuốn sách được tìm thấy ở thư viện."

  • "Tyven bliver fundet af politiet."

    "Tên trộm bị cảnh sát tìm thấy."

  • "Løsningen bliver fundet gennem samarbejde."

    "Giải pháp được tìm thấy thông qua sự hợp tác."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan du finde dine nøgler?"

    "Bạn có thể tìm thấy chìa khóa của bạn không?"

  • "Hvor vil du finde et godt hotel?"

    "Bạn muốn tìm một khách sạn tốt ở đâu?"

  • "Har de fundet en løsning på problemet?"

    "Họ đã tìm ra giải pháp cho vấn đề chưa?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg har mistet nøglen, som jeg forsøger at finde."

    "Tôi đã làm mất chìa khóa mà tôi đang cố gắng tìm."

  • "Det er bogen, som han har brugt timer på at finde."

    "Đó là cuốn sách mà anh ấy đã dành hàng giờ để tìm kiếm."

  • "Hun har endelig fundet det job, som hun længe har drømt om."

    "Cuối cùng cô ấy đã tìm được công việc mà cô ấy hằng mơ ước."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg blev glad, da jeg endelig kunne finde mine nøgler."

    "Tôi rất vui khi cuối cùng tôi cũng có thể tìm thấy chìa khóa của mình."

  • "Hun vidste ikke, hvor hun kunne finde hjælp til problemet."

    "Cô ấy không biết nơi cô ấy có thể tìm thấy sự giúp đỡ cho vấn đề."

  • "Det er vigtigt, at vi forsøger at finde en løsning sammen."

    "Điều quan trọng là chúng ta cùng nhau cố gắng tìm ra giải pháp."