at opfordre
Định nghĩa & Giải nghĩa "at opfordre"
Định nghĩa (Dansk)
Indtrængende anmode nogen om at gøre noget; tilskynde kraftigt.
Ý nghĩa của "at opfordre" trong tiếng Việt
Khuyến khích, hô hào, thúc giục ai đó làm điều gì một cách mạnh mẽ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at opfordre"
-
"Partiet opfordrer regeringen til at træffe hurtige beslutninger."
"Đảng kêu gọi chính phủ đưa ra các quyết định nhanh chóng."
-
"Læreren opfordrede eleverne til at deltage aktivt i timen."
"Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào giờ học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at opfordre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "at opfordre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at opfordre" đúng ngữ cảnh
Từ 'at opfordre' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự thúc giục hoặc khuyến khích mạnh mẽ ai đó làm điều gì. Cần phân biệt với 'at bede' (xin, mời) là nhẹ nhàng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at opfordre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at opfordre |
Vi ønsker at opfordre alle til at deltage.
(Chúng tôi muốn khuyến khích mọi người tham gia.) |
| Hiện tại | opfordrer |
Læreren opfordrer eleverne til at studere hårdt.
(Giáo viên khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ.) |
| Quá khứ | opfordrede |
Han opfordrede mig til at søge jobbet.
(Anh ấy đã khuyến khích tôi nộp đơn xin việc.) |
| Quá khứ phân từ | opfordret |
Jeg er blevet opfordret til at tale på konferencen.
(Tôi đã được mời phát biểu tại hội nghị.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han blev opfordret til at deltage i undersøgelsen af sin læge."
"Anh ấy đã được bác sĩ của mình khuyến khích tham gia vào cuộc điều tra."
- "Skuespilleren blev opfordret af publikum til at give et ekstranummer."
"Diễn viên đã được khán giả yêu cầu diễn thêm một tiết mục nữa."
- "De blev opfordret til at søge om økonomisk støtte fra kommunen."
"Họ đã được khuyến khích nộp đơn xin hỗ trợ tài chính từ thành phố."
- "Jeg har opfordret ham til at søge jobbet."
"Tôi đã khuyến khích anh ấy nộp đơn xin việc."
- "Vi har længe opfordret regeringen til at handle på klimaforandringerne."
"Chúng tôi đã từ lâu kêu gọi chính phủ hành động về biến đổi khí hậu."
- "Hun har opfordret alle sine venner til at deltage i demonstrationen."
"Cô ấy đã khuyến khích tất cả bạn bè của mình tham gia cuộc biểu tình."