(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at anspore
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày

at anspore

/ɑt ˈænˌspoːrə/
thúc đẩy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at anspore"

Định nghĩa (Dansk)

at opmuntre eller tilskynde nogen til at gøre noget, især når de er tøvende eller modvillige

Ý nghĩa của "at anspore" trong tiếng Việt

chọc, thúc (bằng vật nhọn); cố gắng khiến ai đó làm gì, đặc biệt khi họ không muốn

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at anspore"

  • "Læreren forsøgte at anspore eleverne til at deltage aktivt i timen."

    "Giáo viên đã cố gắng thúc đẩy học sinh tham gia tích cực vào giờ học."

  • "Manglen på ressourcer ansporede dem til at finde innovative løsninger."

    "Việc thiếu nguồn lực đã thúc đẩy họ tìm ra các giải pháp sáng tạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at anspore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

at afholde (ngăn cản) at modvirke (chống lại, cản trở)

Cách dùng "at anspore" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at anspore" đúng ngữ cảnh

Động từ 'anspore' thường mang ý nghĩa thúc đẩy, khuyến khích ai đó hành động, đặc biệt khi họ đang do dự hoặc không muốn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'opmuntre' (khuyến khích) và gần nghĩa với 'tilskynde' (xúi giục). Cần phân biệt với nghĩa đen của 'thúc' (bằng vật nhọn) trong tiếng Việt, trường hợp này có thể dùng các từ khác như 'stikke'

Bảng chia từ (Bøjning) của "at anspore"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at anspore
Det er vigtigt at anspore børn til at læse.
(Việc khuyến khích trẻ em đọc sách là rất quan trọng.)
Hiện tại ansporer
Læreren ansporer eleverne til at deltage aktivt.
(Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia tích cực.)
Quá khứ ansporede
Træneren ansporede holdet til at yde deres bedste.
(Huấn luyện viên đã khuyến khích đội cố gắng hết sức.)
Quá khứ phân từ ansporet
Han er blevet ansporet af sine forældre til at studere medicin.
(Anh ấy đã được cha mẹ khuyến khích học ngành y.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Hun blev ansporet af sin lærer til at søge ind på universitetet."

    "Cô ấy đã được giáo viên khuyến khích nộp đơn vào trường đại học."

  • "Eleverne blev ansporet til at deltage aktivt i diskussionen."

    "Các học sinh đã được khuyến khích tham gia tích cực vào cuộc thảo luận."

  • "Projektet blev ansporet af et behov for mere bæredygtige løsninger."

    "Dự án đã được thúc đẩy bởi nhu cầu về các giải pháp bền vững hơn."

Thì Quá khứ đơn
  • "Læreren ansporede eleverne til at studere hårdere før eksamen."

    "Giáo viên đã khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ hơn trước kỳ thi."

  • "Min far ansporede mig til at forfølge mine drømme, selvom de virkede urealistiske."

    "Cha tôi đã khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ của mình, ngay cả khi chúng có vẻ không thực tế."

  • "Hun ansporede sin hest til at løbe hurtigere i løbet."

    "Cô ấy đã thúc giục con ngựa của mình chạy nhanh hơn trong cuộc đua."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Læreren forsøgte at anspore eleven, som var bange for at tale foran klassen."

    "Giáo viên đã cố gắng khuyến khích học sinh, người mà sợ nói trước lớp."

  • "Det er vigtigt at have venner, der kan anspore dig til at forfølge dine drømme."

    "Điều quan trọng là có những người bạn, những người có thể khuyến khích bạn theo đuổi ước mơ của mình."

  • "Filmen, som ansporede mange til at engagere sig i miljøbeskyttelse, vandt en pris."

    "Bộ phim, bộ phim đã khuyến khích nhiều người tham gia vào bảo vệ môi trường, đã giành được một giải thưởng."