(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at slå
A2
verbum A2 Tổng quát

at slå

/ɑt ˈslɔˀ/
đánh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at slå"

Định nghĩa (Dansk)

At ramme noget eller nogen med kraft.

Ý nghĩa của "at slå" trong tiếng Việt

Đánh, đấm, va vào một cách mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at slå"

  • "Han slog ham i ansigtet."

    "Anh ta đấm vào mặt anh ấy."

  • "Bølgen slog ind over dækket."

    "Sóng đánh vào boong tàu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at slå"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "at slå" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at slå" đúng ngữ cảnh

Động từ "at slå" có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, bao gồm đánh, đấm, va vào. Cần chú ý sự khác biệt giữa "at slå" với các động từ khác như "at ramme" (trúng), "at banke" (gõ) hoặc "at sparke" (đá).

Bảng chia từ (Bøjning) của "at slå"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at slå
Han forsøgte at slå bolden langt.
(Anh ấy cố gắng đánh quả bóng đi thật xa.)
Hiện tại slår
Hun slår græsset i haven.
(Cô ấy đang cắt cỏ trong vườn.)
Quá khứ slog
Tyven slog manden ned.
(Tên trộm đã đánh gục người đàn ông.)
Quá khứ phân từ slået
Han har slået rekorden.
(Anh ấy đã phá kỷ lục.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke slå ham."

    "Tôi không thể đánh anh ta."

  • "Hun vil ikke slå bolden."

    "Cô ấy sẽ không đánh quả bóng."

  • "Vi må ikke slå på trommerne her."

    "Chúng ta không được đánh trống ở đây."

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil slå bolden langt ud på banen i morgen."

    "Tôi sẽ đánh quả bóng ra xa sân vào ngày mai."

  • "Hun skal slå sømmet i væggen, før hun kan hænge billedet op."

    "Cô ấy sẽ đóng chiếc đinh vào tường trước khi có thể treo bức tranh lên."

  • "De vil slå rekorden, hvis de træner hårdt nok."

    "Họ sẽ phá kỷ lục nếu họ luyện tập đủ chăm chỉ."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er forbudt at slå børn."

    "Cấm đánh trẻ em."

  • "Jeg prøvede at slå bolden langt."

    "Tôi đã cố gắng đánh quả bóng đi xa."

  • "Han lærte mig at slå med en hammer."

    "Anh ấy đã dạy tôi cách đánh bằng búa."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går slog han bolden langt."

    "Hôm qua, anh ấy đã đánh quả bóng đi rất xa."

  • "Nu slår regnen mod ruden."

    "Bây giờ, mưa đang tạt vào cửa sổ."

  • "Aldrig har jeg slået så hårdt."

    "Chưa bao giờ tôi đánh mạnh đến thế."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil slå bolden langt."

    "Tôi muốn đánh quả bóng đi xa."

  • "Han kan slå et søm i med én hånd."

    "Anh ấy có thể đóng một cái đinh bằng một tay."

  • "Vi skal slå græsset i morgen."

    "Chúng ta phải cắt cỏ vào ngày mai."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg slog bolden hårdt."

    "Tôi đã đánh quả bóng rất mạnh."

  • "Han slog sin bror ved et uheld."

    "Anh ấy đã vô tình đánh anh trai mình."

  • "Stormen slog ned i træet."

    "Cơn bão đã đánh vào cây."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er bolden, som han slog meget hårdt."

    "Đó là quả bóng mà anh ấy đã đánh rất mạnh."

  • "Jeg kender manden, der slog min bror."

    "Tôi biết người đàn ông đã đánh anh trai tôi."

  • "Hun har en hammer, som hun kan slå søm med."

    "Cô ấy có một cái búa mà cô ấy có thể đóng đinh bằng."