at slå
Định nghĩa & Giải nghĩa "at slå"
Định nghĩa (Dansk)
At ramme noget eller nogen med kraft.
Ý nghĩa của "at slå" trong tiếng Việt
Đánh, đấm, va vào một cách mạnh mẽ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at slå"
-
"Han slog ham i ansigtet."
"Anh ta đấm vào mặt anh ấy."
-
"Bølgen slog ind over dækket."
"Sóng đánh vào boong tàu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at slå"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "at slå" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at slå" đúng ngữ cảnh
Động từ "at slå" có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, bao gồm đánh, đấm, va vào. Cần chú ý sự khác biệt giữa "at slå" với các động từ khác như "at ramme" (trúng), "at banke" (gõ) hoặc "at sparke" (đá).
Bảng chia từ (Bøjning) của "at slå"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at slå |
Han forsøgte at slå bolden langt.
(Anh ấy cố gắng đánh quả bóng đi thật xa.) |
| Hiện tại | slår |
Hun slår græsset i haven.
(Cô ấy đang cắt cỏ trong vườn.) |
| Quá khứ | slog |
Tyven slog manden ned.
(Tên trộm đã đánh gục người đàn ông.) |
| Quá khứ phân từ | slået |
Han har slået rekorden.
(Anh ấy đã phá kỷ lục.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke slå ham."
"Tôi không thể đánh anh ta."
- "Hun vil ikke slå bolden."
"Cô ấy sẽ không đánh quả bóng."
- "Vi må ikke slå på trommerne her."
"Chúng ta không được đánh trống ở đây."
- "Jeg vil slå bolden langt ud på banen i morgen."
"Tôi sẽ đánh quả bóng ra xa sân vào ngày mai."
- "Hun skal slå sømmet i væggen, før hun kan hænge billedet op."
"Cô ấy sẽ đóng chiếc đinh vào tường trước khi có thể treo bức tranh lên."
- "De vil slå rekorden, hvis de træner hårdt nok."
"Họ sẽ phá kỷ lục nếu họ luyện tập đủ chăm chỉ."
- "Det er forbudt at slå børn."
"Cấm đánh trẻ em."
- "Jeg prøvede at slå bolden langt."
"Tôi đã cố gắng đánh quả bóng đi xa."
- "Han lærte mig at slå med en hammer."
"Anh ấy đã dạy tôi cách đánh bằng búa."
- "I går slog han bolden langt."
"Hôm qua, anh ấy đã đánh quả bóng đi rất xa."
- "Nu slår regnen mod ruden."
"Bây giờ, mưa đang tạt vào cửa sổ."
- "Aldrig har jeg slået så hårdt."
"Chưa bao giờ tôi đánh mạnh đến thế."
- "Jeg vil slå bolden langt."
"Tôi muốn đánh quả bóng đi xa."
- "Han kan slå et søm i med én hånd."
"Anh ấy có thể đóng một cái đinh bằng một tay."
- "Vi skal slå græsset i morgen."
"Chúng ta phải cắt cỏ vào ngày mai."
- "Jeg slog bolden hårdt."
"Tôi đã đánh quả bóng rất mạnh."
- "Han slog sin bror ved et uheld."
"Anh ấy đã vô tình đánh anh trai mình."
- "Stormen slog ned i træet."
"Cơn bão đã đánh vào cây."
- "Det er bolden, som han slog meget hårdt."
"Đó là quả bóng mà anh ấy đã đánh rất mạnh."
- "Jeg kender manden, der slog min bror."
"Tôi biết người đàn ông đã đánh anh trai tôi."
- "Hun har en hammer, som hun kan slå søm med."
"Cô ấy có một cái búa mà cô ấy có thể đóng đinh bằng."