(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at vinde over
B1
verbum B1 Thể thao, Chung

at vinde over

/at ˈvenə ˈɔːvər/
thắng trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at vinde over"

Định nghĩa (Dansk)

At besejre nogen eller noget i en konkurrence, kamp eller debat.

Ý nghĩa của "at vinde over" trong tiếng Việt

Đánh bại ai đó hoặc cái gì đó trong một cuộc thi, trận chiến hoặc tranh luận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at vinde over"

  • "Han vandt over sin modstander i finalen."

    "Anh ấy đã thắng đối thủ của mình trong trận chung kết."

  • "Hun vandt over sin frygt og sprang i faldskærm."

    "Cô ấy đã thắng nỗi sợ hãi của mình và nhảy dù."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at vinde over"

Đồng nghĩa

at besejre (đánh bại) at triumfere over (chiến thắng vang dội)

Trái nghĩa

Cách dùng "at vinde over" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at vinde over" đúng ngữ cảnh

Cụm 'at vinde over' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc chiến thắng ai đó hoặc điều gì đó một cách rõ ràng. So sánh với 'at besejre', có nghĩa tương tự nhưng có thể trang trọng hơn hoặc dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at vinde over"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at vinde over
Det er vigtigt at vinde over sine frygt.
(Điều quan trọng là phải chiến thắng nỗi sợ hãi của mình.)
Hiện tại vinder over
Han vinder over alle udfordringer.
(Anh ấy chiến thắng mọi thử thách.)
Quá khứ vandt over
Holdet vandt over deres rivaler i finalen.
(Đội đã chiến thắng đối thủ của họ trong trận chung kết.)
Quá khứ phân từ vundet over
De har vundet over mange vanskeligheder.
(Họ đã chiến thắng nhiều khó khăn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Hun kunne ikke vinde over ham i skak."

    "Cô ấy không thể thắng anh ấy trong cờ vua."

  • "De håbede ikke at vinde over modstanderen med snyd."

    "Họ không hy vọng sẽ thắng đối thủ bằng gian lận."

  • "Jeg vil ikke vinde over dig, jeg vil bare have det sjovt."

    "Tôi không muốn thắng bạn, tôi chỉ muốn vui thôi."

Thì Quá khứ đơn
  • "Han vandt over sin modstander i skakturneringen."

    "Anh ấy đã thắng đối thủ của mình trong giải đấu cờ vua."

  • "De vandt over alle udfordringerne og fuldførte projektet til tiden."

    "Họ đã vượt qua mọi thử thách và hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Selvom hun var nervøs, vandt hun over sin frygt og holdt en fantastisk tale."

    "Mặc dù lo lắng, cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi của mình và có một bài phát biểu tuyệt vời."