at vinde over
Định nghĩa & Giải nghĩa "at vinde over"
Định nghĩa (Dansk)
At besejre nogen eller noget i en konkurrence, kamp eller debat.
Ý nghĩa của "at vinde over" trong tiếng Việt
Đánh bại ai đó hoặc cái gì đó trong một cuộc thi, trận chiến hoặc tranh luận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at vinde over"
-
"Han vandt over sin modstander i finalen."
"Anh ấy đã thắng đối thủ của mình trong trận chung kết."
-
"Hun vandt over sin frygt og sprang i faldskærm."
"Cô ấy đã thắng nỗi sợ hãi của mình và nhảy dù."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at vinde over"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "at vinde over" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at vinde over" đúng ngữ cảnh
Cụm 'at vinde over' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc chiến thắng ai đó hoặc điều gì đó một cách rõ ràng. So sánh với 'at besejre', có nghĩa tương tự nhưng có thể trang trọng hơn hoặc dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at vinde over"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at vinde over |
Det er vigtigt at vinde over sine frygt.
(Điều quan trọng là phải chiến thắng nỗi sợ hãi của mình.) |
| Hiện tại | vinder over |
Han vinder over alle udfordringer.
(Anh ấy chiến thắng mọi thử thách.) |
| Quá khứ | vandt over |
Holdet vandt over deres rivaler i finalen.
(Đội đã chiến thắng đối thủ của họ trong trận chung kết.) |
| Quá khứ phân từ | vundet over |
De har vundet over mange vanskeligheder.
(Họ đã chiến thắng nhiều khó khăn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun kunne ikke vinde over ham i skak."
"Cô ấy không thể thắng anh ấy trong cờ vua."
- "De håbede ikke at vinde over modstanderen med snyd."
"Họ không hy vọng sẽ thắng đối thủ bằng gian lận."
- "Jeg vil ikke vinde over dig, jeg vil bare have det sjovt."
"Tôi không muốn thắng bạn, tôi chỉ muốn vui thôi."
- "Han vandt over sin modstander i skakturneringen."
"Anh ấy đã thắng đối thủ của mình trong giải đấu cờ vua."
- "De vandt over alle udfordringerne og fuldførte projektet til tiden."
"Họ đã vượt qua mọi thử thách và hoàn thành dự án đúng thời hạn."
- "Selvom hun var nervøs, vandt hun over sin frygt og holdt en fantastisk tale."
"Mặc dù lo lắng, cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi của mình và có một bài phát biểu tuyệt vời."