(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at tabe til
A2
verbum A2 Thể thao, Tổng quát

at tabe til

/ɑt ˈtæːbə tʰe̝l/
thua trước
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at tabe til"

Định nghĩa (Dansk)

At blive besejret af nogen i en konkurrence, et spil, et valg osv.

Ý nghĩa của "at tabe til" trong tiếng Việt

Thua ai đó trong một trò chơi, cuộc thi, cuộc bầu cử, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at tabe til"

  • "Han tabte til sin modstander i finalen."

    "Anh ấy đã thua đối thủ của mình trong trận chung kết."

  • "De tabte til det andet hold med et enkelt mål."

    "Họ đã thua đội kia với một bàn thắng duy nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at tabe til"

Đồng nghĩa

at blive slået af (bị đánh bại bởi)

Trái nghĩa

Cách dùng "at tabe til" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at tabe til" đúng ngữ cảnh

Cụm 'at tabe til' được sử dụng khi bạn thua trước một đối thủ cụ thể. Lưu ý sự khác biệt với 'at tabe' (thua chung chung) và 'at vinde over' (thắng trước).

Bảng chia từ (Bøjning) của "at tabe til"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at tabe til
Det er svært at tabe til en nybegynder.
(Thật khó để thua một người mới bắt đầu.)
Hiện tại taber til
Han taber altid til sin bror i skak.
(Anh ấy luôn thua anh trai mình trong cờ vua.)
Quá khứ tabte til
Holdet tabte til deres rivaler i finalen.
(Đội đã thua đối thủ của họ trong trận chung kết.)
Quá khứ phân từ tabt til
De har tabt til det samme hold to gange i træk.
(Họ đã thua cùng một đội hai lần liên tiếp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động đuôi -s
  • "Kampen tabtes til det bedre hold."

    "Trận đấu đã bị thua trước đội mạnh hơn."

  • "Valget tabtes til oppositionen med et stort flertal."

    "Cuộc bầu cử đã bị thua trước phe đối lập với đa số phiếu lớn."

  • "Spillet tabtes til computeren, selvom jeg prøvede mit bedste."

    "Trò chơi đã bị thua trước máy tính, mặc dù tôi đã cố gắng hết sức."

Thì Quá khứ đơn
  • "Danmark tabte til Sverige i finalen."

    "Đan Mạch đã thua Thụy Điển trong trận chung kết."

  • "Hun tabte til sin bror i skak."

    "Cô ấy đã thua anh trai mình trong cờ vua."

  • "De tabte til et bedre hold."

    "Họ đã thua một đội mạnh hơn."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg hader at tabe til ham i skak."

    "Tôi ghét thua anh ta trong cờ vua."

  • "Vores hold taber altid til det bedre hold."

    "Đội của chúng tôi luôn thua đội mạnh hơn."

  • "Hun taber aldrig til mig i tennis."

    "Cô ấy không bao giờ thua tôi trong quần vợt."

Cách đặt câu hỏi
  • "Tror du, at de vil tabe til os i finalen?"

    "Bạn có nghĩ rằng họ sẽ thua chúng ta trong trận chung kết không?"

  • "Hvorfor skulle vi tabe til dem, når vi er bedre?"

    "Tại sao chúng ta lại phải thua họ khi chúng ta giỏi hơn?"

  • "Har hun nogensinde tabt til ham i skak?"

    "Cô ấy đã bao giờ thua anh ta trong cờ vua chưa?"