(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bagved
A2
adverbium A2 Vị trí/Không gian

bagved

bæˈve̝ðˀ
ở đằng sau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bagved"

Định nghĩa (Dansk)

I retningen bagud eller i den bageste del af noget.

Ý nghĩa của "bagved" trong tiếng Việt

Ở phía sau hoặc hướng về phía sau của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bagved"

  • "Han gemte sig bagved træet."

    "Anh ấy trốn đằng sau cái cây."

  • "Bilen holdt parkeret bagved bygningen."

    "Chiếc xe đậu đằng sau tòa nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bagved"

Đồng nghĩa

i ryggen af (ở sau lưng)

Trái nghĩa

Cách dùng "bagved" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bagved" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'bagved' thường được sử dụng để chỉ vị trí phía sau một vật thể hoặc người nào đó. Lưu ý sự khác biệt với 'bag', là giới từ (præposition) và cần một tân ngữ (objekt). Ví dụ: 'Huset ligger bag træerne' (Nhà nằm sau những cái cây). 'Bagved' có thể sử dụng độc lập mà không cần tân ngữ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bagved"