(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bagud
A2
adverbium A2 Đời sống hàng ngày

bagud

/bæˈɡuːˀ/
về phía sau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bagud"

Định nghĩa (Dansk)

I retningen bag dig; i den modsatte retning af den, du vender ansigtet mod.

Ý nghĩa của "bagud" trong tiếng Việt

Theo hướng phía sau bạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bagud"

  • "Han kiggede bagud for at se, om der var nogen, der fulgte efter ham."

    "Anh ấy nhìn về phía sau để xem có ai đang theo dõi anh ấy không."

  • "Bilen bakkede bagud."

    "Xe hơi lùi về phía sau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bagud"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bagud" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bagud" đúng ngữ cảnh

Từ 'bagud' chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí ở phía sau. Cần phân biệt với 'bagerst' (ở vị trí sau cùng) và 'bag' (phía sau, như một giới từ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bagud"