bedrift
Định nghĩa & Giải nghĩa "bedrift"
Định nghĩa (Dansk)
En handling eller et foretagende, der kræver mod, dygtighed eller styrke.
Ý nghĩa của "bedrift" trong tiếng Việt
Những hành động hoặc thành tựu đòi hỏi lòng dũng cảm, kỹ năng hoặc sức mạnh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bedrift"
-
"Det var en stor bedrift at bestige Mount Everest uden ilt."
"Việc leo lên đỉnh Everest mà không cần oxy là một kỳ công lớn."
-
"Hendes forskning er en imponerende bedrift."
"Nghiên cứu của cô ấy là một kỳ công ấn tượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bedrift"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bedrift" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bedrift" đúng ngữ cảnh
Từ 'bedrift' thường được dùng để chỉ những thành tựu lớn, những hành động dũng cảm hoặc những công việc đòi hỏi nhiều kỹ năng và nỗ lực. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với những từ chỉ 'việc làm' thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bedrift"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bedrift |
Hun arbejder i en stor bedrift.
(Cô ấy làm việc trong một doanh nghiệp lớn.) |
| Xác định số ít | bedriften |
Bedriften har mange ansatte.
(Doanh nghiệp đó có nhiều nhân viên.) |
| Nguyên thể số nhiều | bedrifter |
Der er mange små bedrifter i byen.
(Có rất nhiều doanh nghiệp nhỏ trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | bedrifterne |
Bedrifterne i området har oplevet vækst.
(Các doanh nghiệp trong khu vực đã trải qua sự tăng trưởng.) |