(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fiasko
B2
substantiv B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

fiasko

/fiˈæsko/
thất bại thảm hại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fiasko"

Định nghĩa (Dansk)

en fuldstændig og ydmygende fiasko

Ý nghĩa của "fiasko" trong tiếng Việt

Một sự thất bại hoàn toàn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fiasko"

  • "Valgkampen blev en total fiasko for partiet."

    "Chiến dịch tranh cử đã trở thành một thất bại thảm hại cho đảng."

  • "Forsøget på at redde virksomheden endte i et fiasko."

    "Nỗ lực cứu công ty đã kết thúc trong một thất bại thảm hại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fiasko"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fiasko" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fiasko" đúng ngữ cảnh

Từ 'fiasko' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'thất bại thảm hại' trong tiếng Việt, nhấn mạnh đến một sự thất bại hoàn toàn và gây bẽ mặt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fiasko"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fiasko
Det var et totalt fiasko.
(Đó là một thất bại hoàn toàn.)
Xác định số ít fiaskoet
Fiaskoet var pinligt for alle involverede.
(Thất bại đó thật xấu hổ cho tất cả những người liên quan.)
Nguyên thể số nhiều fiaskoer
Der var flere fiaskoer i projektet.
(Đã có nhiều thất bại trong dự án.)
Xác định số nhiều fiaskoerne
Fiaskoerne kostede firmaet dyrt.
(Những thất bại đã khiến công ty phải trả giá đắt.)