befæstet
Định nghĩa & Giải nghĩa "befæstet"
Định nghĩa (Dansk)
Forsynet med fæstningsværker; gjort sikker og modstandsdygtig.
Ý nghĩa của "befæstet" trong tiếng Việt
Được bảo vệ hoặc trang bị bằng một thành lũy; được củng cố.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "befæstet"
-
"Byen var befæstet med høje mure og tårne."
"Thành phố được bảo vệ vững chắc bằng những bức tường và tháp cao."
-
"Hans argumenter var befæstet med solide beviser."
"Những lập luận của anh ấy được củng cố bằng những bằng chứng vững chắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "befæstet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "befæstet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "befæstet" đúng ngữ cảnh
Từ 'befæstet' thường được sử dụng để mô tả một địa điểm, công trình hoặc ý kiến được bảo vệ hoặc củng cố. Cần phân biệt với 'beskyttet' (được bảo vệ) vì 'befæstet' nhấn mạnh sự củng cố về mặt vật lý hoặc sự chắc chắn, vững chãi.