(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa befæstet
B2
adjektiv B2 Xây dựng, Quân sự, Nghĩa bóng

befæstet

/beˈfɛsd̥əð/
được bảo vệ vững chắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "befæstet"

Định nghĩa (Dansk)

Forsynet med fæstningsværker; gjort sikker og modstandsdygtig.

Ý nghĩa của "befæstet" trong tiếng Việt

Được bảo vệ hoặc trang bị bằng một thành lũy; được củng cố.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "befæstet"

  • "Byen var befæstet med høje mure og tårne."

    "Thành phố được bảo vệ vững chắc bằng những bức tường và tháp cao."

  • "Hans argumenter var befæstet med solide beviser."

    "Những lập luận của anh ấy được củng cố bằng những bằng chứng vững chắc."

Cách dùng "befæstet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "befæstet" đúng ngữ cảnh

Từ 'befæstet' thường được sử dụng để mô tả một địa điểm, công trình hoặc ý kiến được bảo vệ hoặc củng cố. Cần phân biệt với 'beskyttet' (được bảo vệ) vì 'befæstet' nhấn mạnh sự củng cố về mặt vật lý hoặc sự chắc chắn, vững chãi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "befæstet"