sårbar
Định nghĩa & Giải nghĩa "sårbar"
Định nghĩa (Dansk)
Let at såre eller skade, enten fysisk eller følelsesmæssigt.
Ý nghĩa của "sårbar" trong tiếng Việt
Dễ bị tấn công hoặc tổn thương về thể chất hoặc tinh thần; dễ bị tổn hại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sårbar"
-
"Hun er meget sårbar efter tabet af sin mand."
"Cô ấy rất dễ bị tổn thương sau sự mất mát của chồng mình."
-
"Systemet er sårbart over for hackerangreb."
"Hệ thống dễ bị tấn công bởi tin tặc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sårbar"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sårbar" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sårbar" đúng ngữ cảnh
Từ 'sårbar' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'dễ bị tổn thương' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả trạng thái thể chất và tinh thần. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau.