(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sårbar
B1
adjektiv B1 Công nghệ thông tin

sårbar

ˈsɔːɐ̯ˌbɑːɐ̯
mạng lưới dễ bị tấn công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sårbar"

Định nghĩa (Dansk)

Let at såre eller skade, enten fysisk eller følelsesmæssigt.

Ý nghĩa của "sårbar" trong tiếng Việt

Dễ bị tấn công hoặc tổn thương về thể chất hoặc tinh thần; dễ bị tổn hại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sårbar"

  • "Hun er meget sårbar efter tabet af sin mand."

    "Cô ấy rất dễ bị tổn thương sau sự mất mát của chồng mình."

  • "Systemet er sårbart over for hackerangreb."

    "Hệ thống dễ bị tấn công bởi tin tặc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sårbar"

Đồng nghĩa

udsatte (dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động)

Trái nghĩa

Cách dùng "sårbar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sårbar" đúng ngữ cảnh

Từ 'sårbar' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'dễ bị tổn thương' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả trạng thái thể chất và tinh thần. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sårbar"