(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa begyndelse
A2
substantiv A2 General

begyndelse

/beˈkynˀdəlsə/
phần đầu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "begyndelse"

Định nghĩa (Dansk)

Den første del af noget; det punkt, hvor noget starter.

Ý nghĩa của "begyndelse" trong tiếng Việt

Phần đầu tiên, phần ban đầu của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begyndelse"

  • "I begyndelsen var der intet."

    "Ban đầu, không có gì cả."

  • "Filmen er kedelig i begyndelsen, men bliver bedre senere."

    "Bộ phim lúc đầu thì chán, nhưng sau đó hay hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begyndelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "begyndelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "begyndelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'begyndelse' thường được dùng để chỉ sự khởi đầu chung chung của một sự vật, sự việc. Cần phân biệt với các từ như 'start' (sự bắt đầu mang tính hành động, chủ động) hoặc 'oprindelse' (nguồn gốc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "begyndelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít begyndelse
Ved begyndelse af filmen var der ingen lyd.
(Vào đầu phim, không có âm thanh.)
Xác định số ít begyndelsen
Begyndelsen på historien var meget spændende.
(Khởi đầu của câu chuyện rất thú vị.)
Nguyên thể số nhiều begyndelser
Der har været mange begyndelser i mit liv.
(Đã có rất nhiều khởi đầu trong cuộc đời tôi.)
Xác định số nhiều begyndelserne
Begyndelserne var svære, men det blev bedre.
(Những khởi đầu rất khó khăn, nhưng mọi thứ đã trở nên tốt hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det er en begyndelse på et nyt kapitel."

    "Đây là một khởi đầu cho một chương mới."

  • "I enhver god historie er der en begyndelse."

    "Trong bất kỳ câu chuyện hay nào, đều có một sự khởi đầu."

  • "For ham var det en svær begyndelse."

    "Đối với anh ấy, đó là một khởi đầu khó khăn."

Danh từ ghép
  • "Året begyndelse er altid spændende."

    "Sự khởi đầu của năm luôn thú vị."

  • "Begyndelsesfasen af projektet var udfordrende."

    "Giai đoạn khởi đầu của dự án đầy thách thức."

  • "I begyndelsesøjeblikket var alt stille."

    "Trong khoảnh khắc bắt đầu, mọi thứ đều im lặng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Begyndelsen er altid svær."

    "Sự khởi đầu luôn khó khăn."

  • "En god begyndelse er halvdelen af arbejdet."

    "Một khởi đầu tốt là một nửa công việc."

  • "Vi fejrede begyndelsen på det nye år."

    "Chúng tôi đã ăn mừng sự khởi đầu của năm mới."

Danh từ số nhiều
  • "Alle store eventyr har små begyndelser."

    "Tất cả những cuộc phiêu lưu vĩ đại đều có những khởi đầu nhỏ bé."

  • "Begyndelser kan være svære, men de er nødvendige."

    "Những khởi đầu có thể khó khăn, nhưng chúng là cần thiết."

  • "Vi fejrer begyndelserne på nye projekter med en fest."

    "Chúng tôi ăn mừng những khởi đầu của các dự án mới bằng một bữa tiệc."