start
Định nghĩa & Giải nghĩa "start"
Định nghĩa (Dansk)
Det første trin i en proces eller rejse.
Ý nghĩa của "start" trong tiếng Việt
Bước đầu tiên được thực hiện trong một quá trình hoặc hành trình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "start"
-
"Det er en god start."
"Đó là một khởi đầu tốt."
-
"Vi er kun lige i start."
"Chúng ta mới chỉ bắt đầu thôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "start"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "start" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "start" đúng ngữ cảnh
Từ 'start' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'bước đầu' trong tiếng Việt, chỉ giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc hành động nào đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự khởi đầu mang sắc thái khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "start"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | start |
Jeg fik et chok ved selve start.
(Tôi đã bị sốc ngay từ lúc bắt đầu.) |
| Xác định số ít | starten |
Starten på løbet var spændende.
(Sự khởi đầu của cuộc đua rất thú vị.) |
| Nguyên thể số nhiều | starter |
Der er mange gode starter i dag.
(Hôm nay có rất nhiều người bắt đầu giỏi.) |
| Xác định số nhiều | starterne |
Starterne var alle forsinkede.
(Tất cả những người bắt đầu đều bị trễ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens starts problemer var uforudsete."
"Những vấn đề trong giai đoạn khởi đầu của công ty là không lường trước được."
- "Jeg var spændt på løbets start."
"Tôi đã rất hồi hộp về sự khởi đầu của cuộc đua."
- "Projektets starts forsinkelse skyldtes tekniske vanskeligheder."
"Sự chậm trễ trong giai đoạn khởi đầu của dự án là do những khó khăn về kỹ thuật."