(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa behagelighed
B1
substantiv B1 Chung

behagelighed

/beˈhɑːɡəliˌheːˀ/
sự dễ chịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "behagelighed"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstanden af at være behagelig; noget der giver en følelse af velvære og tilfredshed.

Ý nghĩa của "behagelighed" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất dễ chịu; sự dễ thương, sự hài lòng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behagelighed"

  • "Hun nød den rene behagelighed ved at ligge i sengen en søndag morgen."

    "Cô ấy tận hưởng sự dễ chịu thuần khiết khi nằm trên giường vào một buổi sáng chủ nhật."

  • "Hotellet tilbyder alle former for moderne behageligheder."

    "Khách sạn cung cấp tất cả các tiện nghi hiện đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behagelighed"

Đồng nghĩa

velvære (sự thoải mái, hạnh phúc) tilfredshed (sự hài lòng)

Trái nghĩa

Cách dùng "behagelighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "behagelighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'behagelighed' thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc cảm giác dễ chịu, thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể được dịch là 'sự dễ chịu', 'sự thoải mái', hoặc 'sự hài lòng'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "behagelighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít behagelighed
Der er en behagelighed ved at læse en god bog.
(Có một sự thoải mái khi đọc một cuốn sách hay.)
Xác định số ít behageligheden
Behageligheden ved livet ligger i de små ting.
(Sự thoải mái của cuộc sống nằm ở những điều nhỏ nhặt.)
Nguyên thể số nhiều behageligheder
Livet byder på mange behageligheder.
(Cuộc sống mang lại nhiều sự thoải mái.)
Xác định số nhiều behagelighederne
Behagelighederne ved et varmt bad er undervurderede.
(Sự thoải mái của một bồn tắm nước nóng bị đánh giá thấp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Behageligheden ved en varm kop kaffe på en kold dag er ubeskrivelig."

    "Sự dễ chịu của một tách cà phê nóng vào một ngày lạnh là không thể tả xiết."

  • "Jeg værdsætter virkelig den behagelighed, som et rent og ryddeligt hjem giver."

    "Tôi thực sự đánh giá cao sự dễ chịu mà một ngôi nhà sạch sẽ và gọn gàng mang lại."

  • "Efter en lang arbejdsdag er det vigtigt at finde den behagelighed, man har brug for."

    "Sau một ngày làm việc dài, điều quan trọng là tìm thấy sự dễ chịu mà bạn cần."