(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubehag
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Y học

ubehag

ˈuːbəˌhɑːˀw
sự khó chịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubehag"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af utilpashed, ubehag eller irritation, enten fysisk eller mentalt.

Ý nghĩa của "ubehag" trong tiếng Việt

Cảm giác khó chịu, không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubehag"

  • "Jeg følte et ubehag ved tanken om at skulle tale foran så mange mennesker."

    "Tôi cảm thấy khó chịu khi nghĩ đến việc phải phát biểu trước nhiều người như vậy."

  • "Der var et ubehag i luften, som om noget dårligt ville ske."

    "Có một sự khó chịu trong không khí, như thể điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubehag"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

behag (sự thoải mái, sự dễ chịu)

Cách dùng "ubehag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubehag" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubehag' thường được dùng để diễn tả cảm giác khó chịu chung chung, không thoải mái, bực bội. Mức độ có thể từ nhẹ đến khá mạnh. Cần phân biệt với các từ khác chỉ các loại khó chịu cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubehag"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ubehag
Jeg følte et stort ubehag ved tanken om at skulle tale foran så mange mennesker.
(Tôi cảm thấy một sự khó chịu lớn khi nghĩ đến việc phải phát biểu trước quá nhiều người.)
Xác định số ít ubehaget
Ubehaget fortog sig, da jeg havde talt med lægen.
(Sự khó chịu biến mất khi tôi đã nói chuyện với bác sĩ.)
Nguyên thể số nhiều ubehag
Der var mange ubehag forbundet med rejsen.
(Có nhiều sự khó chịu liên quan đến chuyến đi.)
Xác định số nhiều ubehagene
Ubehagene ved behandlingen var minimale.
(Những sự khó chịu từ việc điều trị là tối thiểu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hendes hovedpine skyldtes sandsynligvis et begyndende ubehag."

    "Cơn đau đầu của cô ấy có lẽ là do một sự khó chịu bắt đầu."

  • "Valgets resultat skabte en følelse af magtesløshed og ubehag i befolkningen."

    "Kết quả của cuộc bầu cử đã tạo ra một cảm giác bất lực và khó chịu trong dân chúng."

  • "Kulden og den manglende søvn resulterede i et generelt ubehag under hele vandreturen."

    "Cái lạnh và việc thiếu ngủ dẫn đến một sự khó chịu chung trong suốt chuyến đi bộ đường dài."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg føler et ubehag ved tanken om at skulle tale foran så mange mennesker."

    "Tôi cảm thấy khó chịu khi nghĩ đến việc phải phát biểu trước nhiều người như vậy."

  • "Der var et tydeligt ubehag i luften, da chefen annoncerede nedskæringerne."

    "Có một sự khó chịu rõ ràng trong không khí khi sếp thông báo về việc cắt giảm."

  • "Et pludseligt ubehag i maven tvang hende til at aflyse mødet."

    "Một cơn khó chịu đột ngột trong bụng đã buộc cô ấy phải hủy cuộc họp."