(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa behandlet
B1
adjektiv (perfektum participium af 'behandle') B1 Tổng quát/Quản lý/Giải quyết vấn đề

behandlet

/beˈhændlət/
vấn đề đã được xem xét
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "behandlet"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er blevet undersøgt og taget hånd om.

Ý nghĩa của "behandlet" trong tiếng Việt

Một vấn đề đã được xem xét và giải quyết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behandlet"

  • "Ansøgningen er blevet behandlet."

    "Đơn xin đã được xem xét."

  • "Problemet er behandlet af eksperterne."

    "Vấn đề đã được các chuyên gia xử lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behandlet"

Đồng nghĩa

Cách dùng "behandlet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "behandlet" đúng ngữ cảnh

Từ 'behandlet' có nghĩa là 'đã được xem xét, xử lý'. Nó thường được dùng để chỉ một vấn đề, yêu cầu hoặc một người đã được giải quyết hoặc giúp đỡ. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'đã được giải quyết', 'đã được xử lý', 'đã được xem xét'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "behandlet"