(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa behøver ikke
A2
verbum A2 Giao tiếp hàng ngày

behøver ikke

/beˈhøːˀvɐ/
không cần
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "behøver ikke"

Định nghĩa (Dansk)

Udtrykker mangelnødvendighed eller pligt.

Ý nghĩa của "behøver ikke" trong tiếng Việt

Diễn tả sự không cần thiết hoặc không có nghĩa vụ phải làm gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behøver ikke"

  • "Du behøver ikke at vaske op i dag."

    "Bạn không cần phải rửa bát hôm nay."

  • "Jeg behøver ikke at gå på arbejde i morgen."

    "Tôi không cần phải đi làm ngày mai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behøver ikke"

Đồng nghĩa

skal ikke (không phải)

Trái nghĩa

Cách dùng "behøver ikke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "behøver ikke" đúng ngữ cảnh

Cấu trúc 'behøver ikke' tương đương với 'không cần' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'må ikke' (không được phép). 'Behøver ikke' diễn tả việc không cần thiết, không bắt buộc, trong khi 'må ikke' diễn tả sự cấm đoán.

Bảng chia từ (Bøjning) của "behøver ikke"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at behøve
Du behøver ikke at komme i morgen.
(Bạn không cần phải đến vào ngày mai.)
Hiện tại behøver
Jeg behøver ikke en ny bil.
(Tôi không cần một chiếc xe hơi mới.)
Quá khứ behøvede
Han behøvede ikke at vente længe.
(Anh ấy không cần phải đợi lâu.)
Quá khứ phân từ behøvet
Det er ikke behøvet at sige undskyld.
(Không cần thiết phải xin lỗi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg behøver ikke at gå på arbejde i morgen."

    "Tôi không cần phải đi làm vào ngày mai."

  • "Du behøver ikke at købe brød, jeg har allerede gjort det."

    "Bạn không cần phải mua bánh mì, tôi đã mua rồi."

  • "Vi behøver ikke at skynde os, filmen starter først om en time."

    "Chúng ta không cần phải vội, bộ phim chỉ bắt đầu sau một tiếng nữa."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Du behøver ikke at købe mælk, vi har allerede noget."

    "Bạn không cần phải mua sữa, chúng ta đã có rồi."

  • "Jeg behøver ikke at gå på arbejde i morgen, fordi det er søndag."

    "Tôi không cần phải đi làm vào ngày mai, bởi vì đó là chủ nhật."

  • "Vi behøver ikke at spise ude i aften, jeg laver mad."

    "Chúng ta không cần phải ăn ngoài tối nay, tôi sẽ nấu ăn."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har ikke behøvet at arbejde i dag."

    "Tôi đã không cần phải làm việc hôm nay."

  • "Hun har ikke behøvet at købe mælk, for vi havde nok."

    "Cô ấy đã không cần phải mua sữa, vì chúng tôi đã có đủ."

  • "Vi har ikke behøvet at bekymre os om regningen, da den allerede var betalt."

    "Chúng tôi đã không cần phải lo lắng về hóa đơn, vì nó đã được thanh toán rồi."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg tror ikke, at du behøver at købe en gave."

    "Tôi không nghĩ rằng bạn cần phải mua quà."

  • "Han sagde, at han ikke behøver at arbejde i morgen."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy không cần phải làm việc vào ngày mai."

  • "Selvom det regner, behøver vi ikke at tage paraplyer med."

    "Mặc dù trời mưa, chúng ta không cần phải mang theo ô."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Jeg behøver ikke at købe brød, fordi jeg allerede har det."

    "Tôi không cần phải mua bánh mì vì tôi đã có rồi."

  • "I morgen behøver vi ikke at arbejde."

    "Ngày mai chúng ta không cần phải làm việc."

  • "Hun behøver ikke at studere mere, hun har bestået eksamen."

    "Cô ấy không cần phải học nữa, cô ấy đã đậu kỳ thi."