(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa slået
B1
adjektiv B1 General

slået

/ˈslɔːˀð/
bị đánh bại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slået"

Định nghĩa (Dansk)

Besejret i en kamp eller konkurrence; føler eller udtrykker skuffelse over at have tabt.

Ý nghĩa của "slået" trong tiếng Việt

Bị đánh bại trong một trận chiến hoặc cuộc thi; cảm thấy hoặc thể hiện sự thất vọng vì đã thua.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slået"

  • "Holdet var slået efter nederlaget."

    "Đội đã bị đánh bại sau thất bại."

  • "Han følte sig slået efter at have mistet sit job."

    "Anh ấy cảm thấy bị đánh bại sau khi mất việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slået"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sejrende (chiến thắng)

Cách dùng "slået" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "slået" đúng ngữ cảnh

Từ "slået" có nghĩa là "bị đánh bại" trong một trận đấu hoặc cuộc thi. Nó cũng có thể diễn tả cảm giác thất vọng khi thua cuộc. Cần phân biệt với các từ như "overvundet" (bị chinh phục) hoặc "besejret" (đánh bại, thường dùng khi chủ động).

Bảng chia từ (Bøjning) của "slået"