(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beskyttelse
B1
substantiv B1 Pháp luật, An ninh, Bảo hiểm

beskyttelse

/beˈskyddəlsə/
sự bảo vệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beskyttelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at beskytte eller blive beskyttet.

Ý nghĩa của "beskyttelse" trong tiếng Việt

Hành động bảo vệ, hoặc trạng thái được bảo vệ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskyttelse"

  • "Hun søgte beskyttelse mod regnen under et træ."

    "Cô ấy tìm sự bảo vệ khỏi cơn mưa dưới một cái cây."

  • "Virksomheden tilbyder beskyttelse af personlige oplysninger."

    "Công ty cung cấp sự bảo vệ thông tin cá nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskyttelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "beskyttelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beskyttelse" đúng ngữ cảnh

Ordet 'beskyttelse' dækker både handlingen at beskytte og tilstanden af at være beskyttet. Det bruges i mange sammenhænge, fra fysisk sikkerhed til juridisk beskyttelse.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beskyttelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít beskyttelse
Vi har brug for beskyttelse mod solen.
(Chúng ta cần sự bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.)
Xác định số ít beskyttelsen
Beskyttelsen af miljøet er vigtig.
(Sự bảo vệ môi trường là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều beskyttelser
Der findes forskellige beskyttelser mod virusser.
(Có nhiều biện pháp bảo vệ khác nhau chống lại vi rút.)
Xác định số nhiều beskyttelserne
Beskyttelserne på dette stadion er meget gode.
(Các biện pháp bảo vệ tại sân vận động này rất tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en beskyttelse mod solen."

    "Tôi cần một sự bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "Virksomheden søger et beskyttelse mod konkurrenterne."

    "Công ty tìm kiếm một sự bảo vệ chống lại các đối thủ cạnh tranh."

  • "Barnet har brug for en beskyttelse mod kulden."

    "Đứa trẻ cần một sự bảo vệ khỏi cái lạnh."