beskyttelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "beskyttelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at beskytte eller blive beskyttet.
Ý nghĩa của "beskyttelse" trong tiếng Việt
Hành động bảo vệ, hoặc trạng thái được bảo vệ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskyttelse"
-
"Hun søgte beskyttelse mod regnen under et træ."
"Cô ấy tìm sự bảo vệ khỏi cơn mưa dưới một cái cây."
-
"Virksomheden tilbyder beskyttelse af personlige oplysninger."
"Công ty cung cấp sự bảo vệ thông tin cá nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskyttelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "beskyttelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beskyttelse" đúng ngữ cảnh
Ordet 'beskyttelse' dækker både handlingen at beskytte og tilstanden af at være beskyttet. Det bruges i mange sammenhænge, fra fysisk sikkerhed til juridisk beskyttelse.
Bảng chia từ (Bøjning) của "beskyttelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | beskyttelse |
Vi har brug for beskyttelse mod solen.
(Chúng ta cần sự bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.) |
| Xác định số ít | beskyttelsen |
Beskyttelsen af miljøet er vigtig.
(Sự bảo vệ môi trường là quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | beskyttelser |
Der findes forskellige beskyttelser mod virusser.
(Có nhiều biện pháp bảo vệ khác nhau chống lại vi rút.) |
| Xác định số nhiều | beskyttelserne |
Beskyttelserne på dette stadion er meget gode.
(Các biện pháp bảo vệ tại sân vận động này rất tốt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for en beskyttelse mod solen."
"Tôi cần một sự bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời."
- "Virksomheden søger et beskyttelse mod konkurrenterne."
"Công ty tìm kiếm một sự bảo vệ chống lại các đối thủ cạnh tranh."
- "Barnet har brug for en beskyttelse mod kulden."
"Đứa trẻ cần một sự bảo vệ khỏi cái lạnh."