(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa værn
B1
substantiv B1 Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

værn

ˈvɛɐ̯ˀn
hàng rào chắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "værn"

Định nghĩa (Dansk)

En beskyttende barriere langs en vej eller sti, der har til formål at forhindre personer eller køretøjer i at komme ind i et farligt område.

Ý nghĩa của "værn" trong tiếng Việt

Hàng rào chắn bảo vệ dọc theo đường hoặc lối đi, nhằm ngăn người hoặc xe cộ đi vào khu vực nguy hiểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værn"

  • "Værnet langs motorvejen forhindrede bilen i at køre ud over skrænten."

    "Hàng rào chắn dọc theo đường cao tốc đã ngăn chiếc xe hơi lao xuống vách đá."

  • "Der er et værnet ved siden af stien for at beskytte vandrere fra fald."

    "Có một hàng rào chắn bên cạnh con đường để bảo vệ người đi bộ khỏi bị ngã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værn"

Đồng nghĩa

Cách dùng "værn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "værn" đúng ngữ cảnh

Từ 'værn' thường được sử dụng để chỉ các hàng rào bảo vệ trên đường hoặc dọc theo các khu vực nguy hiểm. Nó có thể bao gồm cả hàng rào chắn bằng kim loại, gỗ hoặc bê tông. Cần phân biệt với 'hegn' (hàng rào) thường dùng cho hàng rào xung quanh vườn hoặc đất đai.

Bảng chia từ (Bøjning) của "værn"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít værn
Dette værn beskytter mod fald.
(Hàng rào này bảo vệ khỏi té ngã.)
Xác định số ít værnet
Værnet er malet grønt.
(Hàng rào đã được sơn màu xanh lá cây.)
Nguyên thể số nhiều værn
Der er mange værn langs motorvejen.
(Có rất nhiều hàng rào dọc theo đường cao tốc.)
Xác định số nhiều værnene
Værnene langs broen er rustne.
(Các hàng rào dọc cầu bị rỉ sét.)