værn
Định nghĩa & Giải nghĩa "værn"
Định nghĩa (Dansk)
En beskyttende barriere langs en vej eller sti, der har til formål at forhindre personer eller køretøjer i at komme ind i et farligt område.
Ý nghĩa của "værn" trong tiếng Việt
Hàng rào chắn bảo vệ dọc theo đường hoặc lối đi, nhằm ngăn người hoặc xe cộ đi vào khu vực nguy hiểm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værn"
-
"Værnet langs motorvejen forhindrede bilen i at køre ud over skrænten."
"Hàng rào chắn dọc theo đường cao tốc đã ngăn chiếc xe hơi lao xuống vách đá."
-
"Der er et værnet ved siden af stien for at beskytte vandrere fra fald."
"Có một hàng rào chắn bên cạnh con đường để bảo vệ người đi bộ khỏi bị ngã."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værn"
Đồng nghĩa
Cách dùng "værn" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "værn" đúng ngữ cảnh
Từ 'værn' thường được sử dụng để chỉ các hàng rào bảo vệ trên đường hoặc dọc theo các khu vực nguy hiểm. Nó có thể bao gồm cả hàng rào chắn bằng kim loại, gỗ hoặc bê tông. Cần phân biệt với 'hegn' (hàng rào) thường dùng cho hàng rào xung quanh vườn hoặc đất đai.
Bảng chia từ (Bøjning) của "værn"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | værn |
Dette værn beskytter mod fald.
(Hàng rào này bảo vệ khỏi té ngã.) |
| Xác định số ít | værnet |
Værnet er malet grønt.
(Hàng rào đã được sơn màu xanh lá cây.) |
| Nguyên thể số nhiều | værn |
Der er mange værn langs motorvejen.
(Có rất nhiều hàng rào dọc theo đường cao tốc.) |
| Xác định số nhiều | værnene |
Værnene langs broen er rustne.
(Các hàng rào dọc cầu bị rỉ sét.) |