beskyttet
Định nghĩa & Giải nghĩa "beskyttet"
Định nghĩa (Dansk)
Være sikret mod fare eller skade.
Ý nghĩa của "beskyttet" trong tiếng Việt
Được giữ an toàn khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskyttet"
-
"Dyrene er beskyttet i nationalparken."
"Động vật được bảo vệ trong vườn quốc gia."
-
"Han følte sig beskyttet af sin familie."
"Anh ấy cảm thấy được gia đình bảo vệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskyttet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "beskyttet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beskyttet" đúng ngữ cảnh
Từ 'beskyttet' có nghĩa là 'được bảo vệ' và thường được sử dụng để mô tả trạng thái được che chở, giữ an toàn khỏi một nguy cơ hoặc tác động tiêu cực nào đó. Cần phân biệt với các từ như 'forsvaret' (được phòng thủ), có ý nghĩa chủ động hơn trong việc chống lại một cuộc tấn công.