(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beskyttet
B1
adjektiv B1 Chung

beskyttet

/beˈskyde̝d/
được bảo vệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beskyttet"

Định nghĩa (Dansk)

Være sikret mod fare eller skade.

Ý nghĩa của "beskyttet" trong tiếng Việt

Được giữ an toàn khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskyttet"

  • "Dyrene er beskyttet i nationalparken."

    "Động vật được bảo vệ trong vườn quốc gia."

  • "Han følte sig beskyttet af sin familie."

    "Anh ấy cảm thấy được gia đình bảo vệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskyttet"

Đồng nghĩa

sikret (được đảm bảo) fredet (được bảo tồn)

Trái nghĩa

udsatte (bị phơi bày) truet (bị đe dọa)

Cách dùng "beskyttet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beskyttet" đúng ngữ cảnh

Từ 'beskyttet' có nghĩa là 'được bảo vệ' và thường được sử dụng để mô tả trạng thái được che chở, giữ an toàn khỏi một nguy cơ hoặc tác động tiêu cực nào đó. Cần phân biệt với các từ như 'forsvaret' (được phòng thủ), có ý nghĩa chủ động hơn trong việc chống lại một cuộc tấn công.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beskyttet"